Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2046

Tháng 8/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 29/6 âm lịch và kết thúc ngày 30/7 âm lịch (năm Bính Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12921/7324354
6576879810911101211
1312141315141615/7171618171918
2019212022212322242325242625
27262827292830293130

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2046

Xem ngày tốt tháng 8/2046

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2046

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư29/6Nhâm ThìnNgày xấu
2/8Thứ Năm1/7Quý TỵNgày tốt
3/8Thứ Sáu2/7Giáp NgọNgày xấu
4/8Thứ Bảy3/7Ất MùiNgày tốt
5/8Chủ Nhật4/7Bính ThânNgày bình thường
6/8Thứ Hai5/7Đinh DậuNgày xấu
7/8Thứ Ba6/7Mậu TuấtNgày bình thường
8/8Thứ Tư7/7Kỷ HợiNgày xấu
9/8Thứ Năm8/7Canh TýNgày tốt
10/8Thứ Sáu9/7Tân SửuNgày tốt
11/8Thứ Bảy10/7Nhâm DầnNgày xấu
12/8Chủ Nhật11/7Quý MãoNgày xấu
13/8Thứ Hai12/7Giáp ThìnNgày bình thường
14/8Thứ Ba13/7Ất TỵNgày tốt
15/8Thứ Tư14/7Bính NgọNgày xấu
16/8Thứ Năm15/7Đinh MùiNgày bình thường
17/8Thứ Sáu16/7Mậu ThânNgày bình thường
18/8Thứ Bảy17/7Kỷ DậuNgày xấu
19/8Chủ Nhật18/7Canh TuấtNgày bình thường
20/8Thứ Hai19/7Tân HợiNgày xấu
21/8Thứ Ba20/7Nhâm TýNgày tốt
22/8Thứ Tư21/7Quý SửuNgày tốt
23/8Thứ Năm22/7Giáp DầnNgày xấu
24/8Thứ Sáu23/7Ất MãoNgày xấu
25/8Thứ Bảy24/7Bính ThìnNgày bình thường
26/8Chủ Nhật25/7Đinh TỵNgày tốt
27/8Thứ Hai26/7Mậu NgọNgày xấu
28/8Thứ Ba27/7Kỷ MùiNgày bình thường
29/8Thứ Tư28/7Canh ThânNgày bình thường
30/8Thứ Năm29/7Tân DậuNgày xấu
31/8Thứ Sáu30/7Nhâm TuấtNgày bình thường