Lịch âm tháng 9 năm 2046
Tháng 9/2046 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/8 âm lịch và kết thúc ngày 1/9 âm lịch (năm Bính Dần).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/8 | 22 | |||||
| 33 | 44 | 55 | 66 | 77 | 88 | 99 |
| 1010 | 1111 | 1212 | 1313 | 1414 | 1515/8 | 1616 |
| 1717 | 1818 | 1919 | 2020 | 2121 | 2222 | 2323 |
| 2424 | 2525 | 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 301/9 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Mùng 1 tháng TámThứ Bảy, 1/9/2046
Rằm tháng TámThứ Bảy, 15/9/2046
Mùng 1 tháng ChínChủ Nhật, 30/9/2046
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 9/2046
Ngày quốc khánh2/9
Hội chọi trâu Đồ Sơn9/9 (9/8 âm lịch)
Tết trung thu15/9 (15/8 âm lịch)
Hội đền Kiếp Bạc20/9 (20/8 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 9/2046
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2046
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/9 | Thứ Bảy | 1/8 | Quý Hợi | Ngày xấu |
| 2/9 | Chủ Nhật | 2/8 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 3/9 | Thứ Hai | 3/8 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 4/9 | Thứ Ba | 4/8 | Bính Dần | Ngày xấu |
| 5/9 | Thứ Tư | 5/8 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 6/9 | Thứ Năm | 6/8 | Mậu Thìn | Ngày bình thường |
| 7/9 | Thứ Sáu | 7/8 | Kỷ Tỵ | Ngày xấu |
| 8/9 | Thứ Bảy | 8/8 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 9/9 | Chủ Nhật | 9/8 | Tân Mùi | Ngày tốt |
| 10/9 | Thứ Hai | 10/8 | Nhâm Thân | Ngày xấu |
| 11/9 | Thứ Ba | 11/8 | Quý Dậu | Ngày bình thường |
| 12/9 | Thứ Tư | 12/8 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 13/9 | Thứ Năm | 13/8 | Ất Hợi | Ngày xấu |
| 14/9 | Thứ Sáu | 14/8 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 15/9 | Thứ Bảy | 15/8 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 16/9 | Chủ Nhật | 16/8 | Mậu Dần | Ngày tốt |
| 17/9 | Thứ Hai | 17/8 | Kỷ Mão | Ngày xấu |
| 18/9 | Thứ Ba | 18/8 | Canh Thìn | Ngày bình thường |
| 19/9 | Thứ Tư | 19/8 | Tân Tỵ | Ngày xấu |
| 20/9 | Thứ Năm | 20/8 | Nhâm Ngọ | Ngày bình thường |
| 21/9 | Thứ Sáu | 21/8 | Quý Mùi | Ngày tốt |
| 22/9 | Thứ Bảy | 22/8 | Giáp Thân | Ngày xấu |
| 23/9 | Chủ Nhật | 23/8 | Ất Dậu | Ngày bình thường |
| 24/9 | Thứ Hai | 24/8 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 25/9 | Thứ Ba | 25/8 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 26/9 | Thứ Tư | 26/8 | Mậu Tý | Ngày bình thường |
| 27/9 | Thứ Năm | 27/8 | Kỷ Sửu | Ngày xấu |
| 28/9 | Thứ Sáu | 28/8 | Canh Dần | Ngày tốt |
| 29/9 | Thứ Bảy | 29/8 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 30/9 | Chủ Nhật | 1/9 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |