Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2047

Tháng 8/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/6 âm lịch và kết thúc ngày 11/7 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
110211312413
514615/671681791810191120
1221132214231524162517261827
19282029211/7222233244255
26627728829930103111

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2047

Xem ngày tốt tháng 8/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm10/6Đinh DậuNgày xấu
2/8Thứ Sáu11/6Mậu TuấtNgày bình thường
3/8Thứ Bảy12/6Kỷ HợiNgày tốt
4/8Chủ Nhật13/6Canh TýNgày bình thường
5/8Thứ Hai14/6Tân SửuNgày xấu
6/8Thứ Ba15/6Nhâm DầnNgày bình thường
7/8Thứ Tư16/6Quý MãoNgày tốt
8/8Thứ Năm17/6Giáp ThìnNgày xấu
9/8Thứ Sáu18/6Ất TỵNgày tốt
10/8Thứ Bảy19/6Bính NgọNgày bình thường
11/8Chủ Nhật20/6Đinh MùiNgày xấu
12/8Thứ Hai21/6Mậu ThânNgày bình thường
13/8Thứ Ba22/6Kỷ DậuNgày xấu
14/8Thứ Tư23/6Canh TuấtNgày tốt
15/8Thứ Năm24/6Tân HợiNgày tốt
16/8Thứ Sáu25/6Nhâm TýNgày bình thường
17/8Thứ Bảy26/6Quý SửuNgày xấu
18/8Chủ Nhật27/6Giáp DầnNgày xấu
19/8Thứ Hai28/6Ất MãoNgày xấu
20/8Thứ Ba29/6Bính ThìnNgày xấu
21/8Thứ Tư1/7Đinh TỵNgày tốt
22/8Thứ Năm2/7Mậu NgọNgày xấu
23/8Thứ Sáu3/7Kỷ MùiNgày bình thường
24/8Thứ Bảy4/7Canh ThânNgày bình thường
25/8Chủ Nhật5/7Tân DậuNgày xấu
26/8Thứ Hai6/7Nhâm TuấtNgày bình thường
27/8Thứ Ba7/7Quý HợiNgày xấu
28/8Thứ Tư8/7Giáp TýNgày tốt
29/8Thứ Năm9/7Ất SửuNgày tốt
30/8Thứ Sáu10/7Bính DầnNgày xấu
31/8Thứ Bảy11/7Đinh MãoNgày xấu