Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2047

Tháng 9/2047 dương lịch bắt đầu từ ngày 12/7 âm lịch và kết thúc ngày 11/8 âm lịch (năm Đinh Mão).

T2T3T4T5T6T7CN
112
213314415/7516617718819
920102111221223132414251526
1627172818291930201/8212223
2342452562672782892910
3011

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2047

Xem ngày tốt tháng 9/2047

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2047

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật12/7Mậu ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Hai13/7Kỷ TỵNgày tốt
3/9Thứ Ba14/7Canh NgọNgày xấu
4/9Thứ Tư15/7Tân MùiNgày bình thường
5/9Thứ Năm16/7Nhâm ThânNgày bình thường
6/9Thứ Sáu17/7Quý DậuNgày xấu
7/9Thứ Bảy18/7Giáp TuấtNgày bình thường
8/9Chủ Nhật19/7Ất HợiNgày xấu
9/9Thứ Hai20/7Bính TýNgày tốt
10/9Thứ Ba21/7Đinh SửuNgày tốt
11/9Thứ Tư22/7Mậu DầnNgày bình thường
12/9Thứ Năm23/7Kỷ MãoNgày xấu
13/9Thứ Sáu24/7Canh ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Bảy25/7Tân TỵNgày tốt
15/9Chủ Nhật26/7Nhâm NgọNgày xấu
16/9Thứ Hai27/7Quý MùiNgày tốt
17/9Thứ Ba28/7Giáp ThânNgày bình thường
18/9Thứ Tư29/7Ất DậuNgày xấu
19/9Thứ Năm30/7Bính TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Sáu1/8Đinh HợiNgày xấu
21/9Thứ Bảy2/8Mậu TýNgày bình thường
22/9Chủ Nhật3/8Kỷ SửuNgày xấu
23/9Thứ Hai4/8Canh DầnNgày tốt
24/9Thứ Ba5/8Tân MãoNgày xấu
25/9Thứ Tư6/8Nhâm ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Năm7/8Quý TỵNgày xấu
27/9Thứ Sáu8/8Giáp NgọNgày bình thường
28/9Thứ Bảy9/8Ất MùiNgày tốt
29/9Chủ Nhật10/8Bính ThânNgày xấu
30/9Thứ Hai11/8Đinh DậuNgày bình thường