Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2060

Tháng 8/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/7 âm lịch và kết thúc ngày 6/8 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/711161217131814191520
1621172218231924202521262227
232824292530261/8272283294
305316

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2060

Xem ngày tốt tháng 8/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Chủ Nhật6/7Bính NgọNgày xấu
2/8Thứ Hai7/7Đinh MùiNgày tốt
3/8Thứ Ba8/7Mậu ThânNgày bình thường
4/8Thứ Tư9/7Kỷ DậuNgày xấu
5/8Thứ Năm10/7Canh TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Sáu11/7Tân HợiNgày xấu
7/8Thứ Bảy12/7Nhâm TýNgày tốt
8/8Chủ Nhật13/7Quý SửuNgày tốt
9/8Thứ Hai14/7Giáp DầnNgày xấu
10/8Thứ Ba15/7Ất MãoNgày xấu
11/8Thứ Tư16/7Bính ThìnNgày bình thường
12/8Thứ Năm17/7Đinh TỵNgày tốt
13/8Thứ Sáu18/7Mậu NgọNgày xấu
14/8Thứ Bảy19/7Kỷ MùiNgày bình thường
15/8Chủ Nhật20/7Canh ThânNgày bình thường
16/8Thứ Hai21/7Tân DậuNgày xấu
17/8Thứ Ba22/7Nhâm TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Tư23/7Quý HợiNgày xấu
19/8Thứ Năm24/7Giáp TýNgày tốt
20/8Thứ Sáu25/7Ất SửuNgày tốt
21/8Thứ Bảy26/7Bính DầnNgày xấu
22/8Chủ Nhật27/7Đinh MãoNgày xấu
23/8Thứ Hai28/7Mậu ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Ba29/7Kỷ TỵNgày tốt
25/8Thứ Tư30/7Canh NgọNgày xấu
26/8Thứ Năm1/8Tân MùiNgày bình thường
27/8Thứ Sáu2/8Nhâm ThânNgày xấu
28/8Thứ Bảy3/8Quý DậuNgày tốt
29/8Chủ Nhật4/8Giáp TuấtNgày bình thường
30/8Thứ Hai5/8Ất HợiNgày xấu
31/8Thứ Ba6/8Bính TýNgày bình thường