Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2060

Tháng 7/2060 dương lịch bắt đầu từ ngày 4/6 âm lịch và kết thúc ngày 5/7 âm lịch (năm Canh Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
14253647
586971081191210131114
1215/6131614171518161917201821
1922202321242225232624272528
2629271/7282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2060

Xem ngày tốt tháng 7/2060

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2060

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Năm4/6Ất HợiNgày tốt
2/7Thứ Sáu5/6Bính TýNgày xấu
3/7Thứ Bảy6/6Đinh SửuNgày xấu
4/7Chủ Nhật7/6Mậu DầnNgày bình thường
5/7Thứ Hai8/6Kỷ MãoNgày tốt
6/7Thứ Ba9/6Canh ThìnNgày xấu
7/7Thứ Tư10/6Tân TỵNgày tốt
8/7Thứ Năm11/6Nhâm NgọNgày bình thường
9/7Thứ Sáu12/6Quý MùiNgày xấu
10/7Thứ Bảy13/6Giáp ThânNgày bình thường
11/7Chủ Nhật14/6Ất DậuNgày xấu
12/7Thứ Hai15/6Bính TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Ba16/6Đinh HợiNgày tốt
14/7Thứ Tư17/6Mậu TýNgày bình thường
15/7Thứ Năm18/6Kỷ SửuNgày xấu
16/7Thứ Sáu19/6Canh DầnNgày bình thường
17/7Thứ Bảy20/6Tân MãoNgày tốt
18/7Chủ Nhật21/6Nhâm ThìnNgày xấu
19/7Thứ Hai22/6Quý TỵNgày tốt
20/7Thứ Ba23/6Giáp NgọNgày bình thường
21/7Thứ Tư24/6Ất MùiNgày xấu
22/7Thứ Năm25/6Bính ThânNgày bình thường
23/7Thứ Sáu26/6Đinh DậuNgày xấu
24/7Thứ Bảy27/6Mậu TuấtNgày bình thường
25/7Chủ Nhật28/6Kỷ HợiNgày tốt
26/7Thứ Hai29/6Canh TýNgày bình thường
27/7Thứ Ba1/7Tân SửuNgày xấu
28/7Thứ Tư2/7Nhâm DầnNgày bình thường
29/7Thứ Năm3/7Quý MãoNgày xấu
30/7Thứ Sáu4/7Giáp ThìnNgày bình thường
31/7Thứ Bảy5/7Ất TỵNgày tốt