Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2067

Tháng 8/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/6 âm lịch và kết thúc ngày 22/7 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425526627728
829930101/7112123134145
156167178189191020112112
221323142415/72516261727182819
292030213122

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2067

Xem ngày tốt tháng 8/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Hai22/6Nhâm NgọNgày bình thường
2/8Thứ Ba23/6Quý MùiNgày xấu
3/8Thứ Tư24/6Giáp ThânNgày bình thường
4/8Thứ Năm25/6Ất DậuNgày xấu
5/8Thứ Sáu26/6Bính TuấtNgày bình thường
6/8Thứ Bảy27/6Đinh HợiNgày tốt
7/8Chủ Nhật28/6Mậu TýNgày bình thường
8/8Thứ Hai29/6Kỷ SửuNgày xấu
9/8Thứ Ba30/6Canh DầnNgày xấu
10/8Thứ Tư1/7Tân MãoNgày xấu
11/8Thứ Năm2/7Nhâm ThìnNgày bình thường
12/8Thứ Sáu3/7Quý TỵNgày tốt
13/8Thứ Bảy4/7Giáp NgọNgày xấu
14/8Chủ Nhật5/7Ất MùiNgày bình thường
15/8Thứ Hai6/7Bính ThânNgày bình thường
16/8Thứ Ba7/7Đinh DậuNgày xấu
17/8Thứ Tư8/7Mậu TuấtNgày bình thường
18/8Thứ Năm9/7Kỷ HợiNgày xấu
19/8Thứ Sáu10/7Canh TýNgày tốt
20/8Thứ Bảy11/7Tân SửuNgày tốt
21/8Chủ Nhật12/7Nhâm DầnNgày xấu
22/8Thứ Hai13/7Quý MãoNgày xấu
23/8Thứ Ba14/7Giáp ThìnNgày bình thường
24/8Thứ Tư15/7Ất TỵNgày tốt
25/8Thứ Năm16/7Bính NgọNgày xấu
26/8Thứ Sáu17/7Đinh MùiNgày bình thường
27/8Thứ Bảy18/7Mậu ThânNgày bình thường
28/8Chủ Nhật19/7Kỷ DậuNgày xấu
29/8Thứ Hai20/7Canh TuấtNgày bình thường
30/8Thứ Ba21/7Tân HợiNgày xấu
31/8Thứ Tư22/7Nhâm TýNgày tốt