Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2067

Tháng 7/2067 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/5 âm lịch và kết thúc ngày 21/6 âm lịch (năm Đinh Hợi).

T2T3T4T5T6T7CN
120221322
4235246257268279281029
111/6122133144155166177
18819920102111221223132414
2515/6261627172818291930203121

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2067

Xem ngày tốt tháng 7/2067

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2067

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Thứ Sáu20/5Tân HợiNgày xấu
2/7Thứ Bảy21/5Nhâm TýNgày xấu
3/7Chủ Nhật22/5Quý SửuNgày bình thường
4/7Thứ Hai23/5Giáp DầnNgày xấu
5/7Thứ Ba24/5Ất MãoNgày tốt
6/7Thứ Tư25/5Bính ThìnNgày bình thường
7/7Thứ Năm26/5Đinh TỵNgày xấu
8/7Thứ Sáu27/5Mậu NgọNgày bình thường
9/7Thứ Bảy28/5Kỷ MùiNgày xấu
10/7Chủ Nhật29/5Canh ThânNgày tốt
11/7Thứ Hai1/6Tân DậuNgày xấu
12/7Thứ Ba2/6Nhâm TuấtNgày bình thường
13/7Thứ Tư3/6Quý HợiNgày xấu
14/7Thứ Năm4/6Giáp TýNgày bình thường
15/7Thứ Sáu5/6Ất SửuNgày xấu
16/7Thứ Bảy6/6Bính DầnNgày bình thường
17/7Chủ Nhật7/6Đinh MãoNgày tốt
18/7Thứ Hai8/6Mậu ThìnNgày xấu
19/7Thứ Ba9/6Kỷ TỵNgày tốt
20/7Thứ Tư10/6Canh NgọNgày bình thường
21/7Thứ Năm11/6Tân MùiNgày xấu
22/7Thứ Sáu12/6Nhâm ThânNgày bình thường
23/7Thứ Bảy13/6Quý DậuNgày xấu
24/7Chủ Nhật14/6Giáp TuấtNgày bình thường
25/7Thứ Hai15/6Ất HợiNgày tốt
26/7Thứ Ba16/6Bính TýNgày bình thường
27/7Thứ Tư17/6Đinh SửuNgày xấu
28/7Thứ Năm18/6Mậu DầnNgày bình thường
29/7Thứ Sáu19/6Kỷ MãoNgày tốt
30/7Thứ Bảy20/6Canh ThìnNgày xấu
31/7Chủ Nhật21/6Tân TỵNgày tốt