Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2082

Tháng 8/2082 dương lịch bắt đầu từ ngày 8/7 âm lịch và kết thúc ngày 8/7 âm lịch (năm Nhâm Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
1829
310411512613714815/7916
1017111812191320142115221623
1724182519262027212822292330
241/7N252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2082

Xem ngày tốt tháng 8/2082

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2082

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Bảy8/7Tân SửuNgày xấu
2/8Chủ Nhật9/7Nhâm DầnNgày bình thường
3/8Thứ Hai10/7Quý MãoNgày xấu
4/8Thứ Ba11/7Giáp ThìnNgày bình thường
5/8Thứ Tư12/7Ất TỵNgày tốt
6/8Thứ Năm13/7Bính NgọNgày xấu
7/8Thứ Sáu14/7Đinh MùiNgày bình thường
8/8Thứ Bảy15/7Mậu ThânNgày bình thường
9/8Chủ Nhật16/7Kỷ DậuNgày xấu
10/8Thứ Hai17/7Canh TuấtNgày bình thường
11/8Thứ Ba18/7Tân HợiNgày xấu
12/8Thứ Tư19/7Nhâm TýNgày tốt
13/8Thứ Năm20/7Quý SửuNgày tốt
14/8Thứ Sáu21/7Giáp DầnNgày xấu
15/8Thứ Bảy22/7Ất MãoNgày xấu
16/8Chủ Nhật23/7Bính ThìnNgày bình thường
17/8Thứ Hai24/7Đinh TỵNgày tốt
18/8Thứ Ba25/7Mậu NgọNgày xấu
19/8Thứ Tư26/7Kỷ MùiNgày bình thường
20/8Thứ Năm27/7Canh ThânNgày bình thường
21/8Thứ Sáu28/7Tân DậuNgày xấu
22/8Thứ Bảy29/7Nhâm TuấtNgày bình thường
23/8Chủ Nhật30/7Quý HợiNgày xấu
24/8Thứ Hai1/7 nhuậnGiáp TýNgày tốt
25/8Thứ Ba2/7 nhuậnẤt SửuNgày tốt
26/8Thứ Tư3/7 nhuậnBính DầnNgày xấu
27/8Thứ Năm4/7 nhuậnĐinh MãoNgày xấu
28/8Thứ Sáu5/7 nhuậnMậu ThìnNgày bình thường
29/8Thứ Bảy6/7 nhuậnKỷ TỵNgày tốt
30/8Chủ Nhật7/7 nhuậnCanh NgọNgày xấu
31/8Thứ Hai8/7 nhuậnTân MùiNgày bình thường