Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2085

Tháng 8/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 11/6 âm lịch và kết thúc ngày 12/7 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
111212313414515/6
616717818919102011211222
1323142415251626172718281929
201/7212223234245256267
278289291030113112

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2085

Xem ngày tốt tháng 8/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư11/6Đinh TỵNgày tốt
2/8Thứ Năm12/6Mậu NgọNgày bình thường
3/8Thứ Sáu13/6Kỷ MùiNgày xấu
4/8Thứ Bảy14/6Canh ThânNgày bình thường
5/8Chủ Nhật15/6Tân DậuNgày xấu
6/8Thứ Hai16/6Nhâm TuấtNgày tốt
7/8Thứ Ba17/6Quý HợiNgày tốt
8/8Thứ Tư18/6Giáp TýNgày bình thường
9/8Thứ Năm19/6Ất SửuNgày xấu
10/8Thứ Sáu20/6Bính DầnNgày xấu
11/8Thứ Bảy21/6Đinh MãoNgày tốt
12/8Chủ Nhật22/6Mậu ThìnNgày xấu
13/8Thứ Hai23/6Kỷ TỵNgày tốt
14/8Thứ Ba24/6Canh NgọNgày bình thường
15/8Thứ Tư25/6Tân MùiNgày xấu
16/8Thứ Năm26/6Nhâm ThânNgày bình thường
17/8Thứ Sáu27/6Quý DậuNgày xấu
18/8Thứ Bảy28/6Giáp TuấtNgày tốt
19/8Chủ Nhật29/6Ất HợiNgày tốt
20/8Thứ Hai1/7Bính TýNgày tốt
21/8Thứ Ba2/7Đinh SửuNgày tốt
22/8Thứ Tư3/7Mậu DầnNgày xấu
23/8Thứ Năm4/7Kỷ MãoNgày xấu
24/8Thứ Sáu5/7Canh ThìnNgày bình thường
25/8Thứ Bảy6/7Tân TỵNgày tốt
26/8Chủ Nhật7/7Nhâm NgọNgày xấu
27/8Thứ Hai8/7Quý MùiNgày bình thường
28/8Thứ Ba9/7Giáp ThânNgày bình thường
29/8Thứ Tư10/7Ất DậuNgày xấu
30/8Thứ Năm11/7Bính TuấtNgày bình thường
31/8Thứ Sáu12/7Đinh HợiNgày xấu