Đại Cát

Lịch âm tháng 7 năm 2085

Tháng 7/2085 dương lịch bắt đầu từ ngày 10/5 âm lịch và kết thúc ngày 10/6 âm lịch (năm Ất Tỵ).

T2T3T4T5T6T7CN
110
211312413514615/5N716817
918101911201221132214231524
162517261827192820292130221/6
232243254265276287298
3093110

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 7/2085

Xem ngày tốt tháng 7/2085

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 7/2085

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/7Chủ Nhật10/5 nhuậnBính TuấtNgày bình thường
2/7Thứ Hai11/5 nhuậnĐinh HợiNgày xấu
3/7Thứ Ba12/5 nhuậnMậu TýNgày xấu
4/7Thứ Tư13/5 nhuậnKỷ SửuNgày bình thường
5/7Thứ Năm14/5 nhuậnCanh DầnNgày xấu
6/7Thứ Sáu15/5 nhuậnTân MãoNgày tốt
7/7Thứ Bảy16/5 nhuậnNhâm ThìnNgày bình thường
8/7Chủ Nhật17/5 nhuậnQuý TỵNgày xấu
9/7Thứ Hai18/5 nhuậnGiáp NgọNgày bình thường
10/7Thứ Ba19/5 nhuậnẤt MùiNgày xấu
11/7Thứ Tư20/5 nhuậnBính ThânNgày tốt
12/7Thứ Năm21/5 nhuậnĐinh DậuNgày tốt
13/7Thứ Sáu22/5 nhuậnMậu TuấtNgày bình thường
14/7Thứ Bảy23/5 nhuậnKỷ HợiNgày xấu
15/7Chủ Nhật24/5 nhuậnCanh TýNgày bình thường
16/7Thứ Hai25/5 nhuậnTân SửuNgày xấu
17/7Thứ Ba26/5 nhuậnNhâm DầnNgày xấu
18/7Thứ Tư27/5 nhuậnQuý MãoNgày tốt
19/7Thứ Năm28/5 nhuậnGiáp ThìnNgày bình thường
20/7Thứ Sáu29/5 nhuậnẤt TỵNgày xấu
21/7Thứ Bảy30/5 nhuậnBính NgọNgày bình thường
22/7Chủ Nhật1/6Đinh MùiNgày xấu
23/7Thứ Hai2/6Mậu ThânNgày bình thường
24/7Thứ Ba3/6Kỷ DậuNgày xấu
25/7Thứ Tư4/6Canh TuấtNgày bình thường
26/7Thứ Năm5/6Tân HợiNgày tốt
27/7Thứ Sáu6/6Nhâm TýNgày xấu
28/7Thứ Bảy7/6Quý SửuNgày xấu
29/7Chủ Nhật8/6Giáp DầnNgày bình thường
30/7Thứ Hai9/6Ất MãoNgày tốt
31/7Thứ Ba10/6Bính ThìnNgày xấu