Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2096

Tháng 8/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 13/6 âm lịch và kết thúc ngày 14/7 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
113214315/6416517
618719820921102211231224
13251426152716281729181/7192
203214225236247258269
27102811291230133114

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2096

Xem ngày tốt tháng 8/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Tư13/6Ất MãoNgày tốt
2/8Thứ Năm14/6Bính ThìnNgày xấu
3/8Thứ Sáu15/6Đinh TỵNgày tốt
4/8Thứ Bảy16/6Mậu NgọNgày bình thường
5/8Chủ Nhật17/6Kỷ MùiNgày xấu
6/8Thứ Hai18/6Canh ThânNgày bình thường
7/8Thứ Ba19/6Tân DậuNgày xấu
8/8Thứ Tư20/6Nhâm TuấtNgày tốt
9/8Thứ Năm21/6Quý HợiNgày tốt
10/8Thứ Sáu22/6Giáp TýNgày bình thường
11/8Thứ Bảy23/6Ất SửuNgày xấu
12/8Chủ Nhật24/6Bính DầnNgày xấu
13/8Thứ Hai25/6Đinh MãoNgày tốt
14/8Thứ Ba26/6Mậu ThìnNgày xấu
15/8Thứ Tư27/6Kỷ TỵNgày tốt
16/8Thứ Năm28/6Canh NgọNgày bình thường
17/8Thứ Sáu29/6Tân MùiNgày xấu
18/8Thứ Bảy1/7Nhâm ThânNgày bình thường
19/8Chủ Nhật2/7Quý DậuNgày xấu
20/8Thứ Hai3/7Giáp TuấtNgày bình thường
21/8Thứ Ba4/7Ất HợiNgày xấu
22/8Thứ Tư5/7Bính TýNgày tốt
23/8Thứ Năm6/7Đinh SửuNgày tốt
24/8Thứ Sáu7/7Mậu DầnNgày xấu
25/8Thứ Bảy8/7Kỷ MãoNgày xấu
26/8Chủ Nhật9/7Canh ThìnNgày bình thường
27/8Thứ Hai10/7Tân TỵNgày tốt
28/8Thứ Ba11/7Nhâm NgọNgày xấu
29/8Thứ Tư12/7Quý MùiNgày bình thường
30/8Thứ Năm13/7Giáp ThânNgày bình thường
31/8Thứ Sáu14/7Ất DậuNgày xấu