Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2096

Tháng 9/2096 dương lịch bắt đầu từ ngày 15/7 âm lịch và kết thúc ngày 15/8 âm lịch (năm Bính Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
115/7216
317418519620721822923
102411251226132714281529161/8
172183194205216227238
249251026112712281329143015/8

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2096

Xem ngày tốt tháng 9/2096

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2096

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Bảy15/7Bính TuấtNgày bình thường
2/9Chủ Nhật16/7Đinh HợiNgày xấu
3/9Thứ Hai17/7Mậu TýNgày tốt
4/9Thứ Ba18/7Kỷ SửuNgày tốt
5/9Thứ Tư19/7Canh DầnNgày xấu
6/9Thứ Năm20/7Tân MãoNgày xấu
7/9Thứ Sáu21/7Nhâm ThìnNgày bình thường
8/9Thứ Bảy22/7Quý TỵNgày tốt
9/9Chủ Nhật23/7Giáp NgọNgày xấu
10/9Thứ Hai24/7Ất MùiNgày tốt
11/9Thứ Ba25/7Bính ThânNgày bình thường
12/9Thứ Tư26/7Đinh DậuNgày xấu
13/9Thứ Năm27/7Mậu TuấtNgày bình thường
14/9Thứ Sáu28/7Kỷ HợiNgày xấu
15/9Thứ Bảy29/7Canh TýNgày tốt
16/9Chủ Nhật1/8Tân SửuNgày xấu
17/9Thứ Hai2/8Nhâm DầnNgày tốt
18/9Thứ Ba3/8Quý MãoNgày xấu
19/9Thứ Tư4/8Giáp ThìnNgày bình thường
20/9Thứ Năm5/8Ất TỵNgày xấu
21/9Thứ Sáu6/8Bính NgọNgày bình thường
22/9Thứ Bảy7/8Đinh MùiNgày tốt
23/9Chủ Nhật8/8Mậu ThânNgày xấu
24/9Thứ Hai9/8Kỷ DậuNgày bình thường
25/9Thứ Ba10/8Canh TuấtNgày bình thường
26/9Thứ Tư11/8Tân HợiNgày xấu
27/9Thứ Năm12/8Nhâm TýNgày bình thường
28/9Thứ Sáu13/8Quý SửuNgày xấu
29/9Thứ Bảy14/8Giáp DầnNgày xấu
30/9Chủ Nhật15/8Ất MãoNgày xấu