Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 1967

Tháng 9/1967 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 27/8 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
127228329
41/85263748596107
11812913101411151216131714
1815/8191620172118221923202421
252226232724282529263027

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/1967

Xem ngày tốt tháng 9/1967

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/1967

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Sáu27/7Mậu ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Bảy28/7Kỷ TỵNgày tốt
3/9Chủ Nhật29/7Canh NgọNgày xấu
4/9Thứ Hai1/8Tân MùiNgày bình thường
5/9Thứ Ba2/8Nhâm ThânNgày xấu
6/9Thứ Tư3/8Quý DậuNgày tốt
7/9Thứ Năm4/8Giáp TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Sáu5/8Ất HợiNgày xấu
9/9Thứ Bảy6/8Bính TýNgày bình thường
10/9Chủ Nhật7/8Đinh SửuNgày xấu
11/9Thứ Hai8/8Mậu DầnNgày tốt
12/9Thứ Ba9/8Kỷ MãoNgày xấu
13/9Thứ Tư10/8Canh ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Năm11/8Tân TỵNgày xấu
15/9Thứ Sáu12/8Nhâm NgọNgày bình thường
16/9Thứ Bảy13/8Quý MùiNgày tốt
17/9Chủ Nhật14/8Giáp ThânNgày xấu
18/9Thứ Hai15/8Ất DậuNgày bình thường
19/9Thứ Ba16/8Bính TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Tư17/8Đinh HợiNgày xấu
21/9Thứ Năm18/8Mậu TýNgày bình thường
22/9Thứ Sáu19/8Kỷ SửuNgày xấu
23/9Thứ Bảy20/8Canh DầnNgày tốt
24/9Chủ Nhật21/8Tân MãoNgày xấu
25/9Thứ Hai22/8Nhâm ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Ba23/8Quý TỵNgày xấu
27/9Thứ Tư24/8Giáp NgọNgày bình thường
28/9Thứ Năm25/8Ất MùiNgày tốt
29/9Thứ Sáu26/8Bính ThânNgày xấu
30/9Thứ Bảy27/8Đinh DậuNgày bình thường