Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 1967

Tháng 10/1967 dương lịch bắt đầu từ ngày 28/8 âm lịch và kết thúc ngày 28/9 âm lịch (năm Đinh Mùi).

T2T3T4T5T6T7CN
128
22933041/952637485
96107118129131014111512
161317141815/91916201721182219
2320242125222623272428252926
30273128

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/1967

Xem ngày tốt tháng 10/1967

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/1967

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Chủ Nhật28/8Mậu TuấtNgày bình thường
2/10Thứ Hai29/8Kỷ HợiNgày xấu
3/10Thứ Ba30/8Canh TýNgày bình thường
4/10Thứ Tư1/9Tân SửuNgày xấu
5/10Thứ Năm2/9Nhâm DầnNgày bình thường
6/10Thứ Sáu3/9Quý MãoNgày xấu
7/10Thứ Bảy4/9Giáp ThìnNgày bình thường
8/10Chủ Nhật5/9Ất TỵNgày tốt
9/10Thứ Hai6/9Bính NgọNgày bình thường
10/10Thứ Ba7/9Đinh MùiNgày xấu
11/10Thứ Tư8/9Mậu ThânNgày bình thường
12/10Thứ Năm9/9Kỷ DậuNgày tốt
13/10Thứ Sáu10/9Canh TuấtNgày xấu
14/10Thứ Bảy11/9Tân HợiNgày tốt
15/10Chủ Nhật12/9Nhâm TýNgày bình thường
16/10Thứ Hai13/9Quý SửuNgày xấu
17/10Thứ Ba14/9Giáp DầnNgày xấu
18/10Thứ Tư15/9Ất MãoNgày xấu
19/10Thứ Năm16/9Bính ThìnNgày xấu
20/10Thứ Sáu17/9Đinh TỵNgày tốt
21/10Thứ Bảy18/9Mậu NgọNgày bình thường
22/10Chủ Nhật19/9Kỷ MùiNgày xấu
23/10Thứ Hai20/9Canh ThânNgày bình thường
24/10Thứ Ba21/9Tân DậuNgày tốt
25/10Thứ Tư22/9Nhâm TuấtNgày xấu
26/10Thứ Năm23/9Quý HợiNgày tốt
27/10Thứ Sáu24/9Giáp TýNgày bình thường
28/10Thứ Bảy25/9Ất SửuNgày xấu
29/10Chủ Nhật26/9Bính DầnNgày bình thường
30/10Thứ Hai27/9Đinh MãoNgày xấu
31/10Thứ Ba28/9Mậu ThìnNgày xấu