Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2008

Tháng 9/2008 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/8 âm lịch và kết thúc ngày 2/9 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
12233445566778
8991010111112121313141415/8
1516161717181819192020212122
2223232424252526262727282829
291/9302

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2008

Xem ngày tốt tháng 9/2008

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2008

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai2/8Giáp ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Ba3/8Ất TỵNgày xấu
3/9Thứ Tư4/8Bính NgọNgày bình thường
4/9Thứ Năm5/8Đinh MùiNgày bình thường
5/9Thứ Sáu6/8Mậu ThânNgày xấu
6/9Thứ Bảy7/8Kỷ DậuNgày tốt
7/9Chủ Nhật8/8Canh TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Hai9/8Tân HợiNgày xấu
9/9Thứ Ba10/8Nhâm TýNgày bình thường
10/9Thứ Tư11/8Quý SửuNgày xấu
11/9Thứ Năm12/8Giáp DầnNgày xấu
12/9Thứ Sáu13/8Ất MãoNgày xấu
13/9Thứ Bảy14/8Bính ThìnNgày bình thường
14/9Chủ Nhật15/8Đinh TỵNgày xấu
15/9Thứ Hai16/8Mậu NgọNgày bình thường
16/9Thứ Ba17/8Kỷ MùiNgày tốt
17/9Thứ Tư18/8Canh ThânNgày xấu
18/9Thứ Năm19/8Tân DậuNgày bình thường
19/9Thứ Sáu20/8Nhâm TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Bảy21/8Quý HợiNgày xấu
21/9Chủ Nhật22/8Giáp TýNgày bình thường
22/9Thứ Hai23/8Ất SửuNgày xấu
23/9Thứ Ba24/8Bính DầnNgày tốt
24/9Thứ Tư25/8Đinh MãoNgày xấu
25/9Thứ Năm26/8Mậu ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Sáu27/8Kỷ TỵNgày xấu
27/9Thứ Bảy28/8Canh NgọNgày bình thường
28/9Chủ Nhật29/8Tân MùiNgày tốt
29/9Thứ Hai1/9Nhâm ThânNgày bình thường
30/9Thứ Ba2/9Quý DậuNgày bình thường