Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2008

Tháng 10/2008 dương lịch bắt đầu từ ngày 3/9 âm lịch và kết thúc ngày 3/10 âm lịch (năm Mậu Tý).

T2T3T4T5T6T7CN
1324354657
6879810911101211131214
1315/9141615171618171918201921
2022212322242325242625272628
27292830291/10302313

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2008

Xem ngày tốt tháng 10/2008

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2008

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Tư3/9Giáp TuấtNgày xấu
2/10Thứ Năm4/9Ất HợiNgày tốt
3/10Thứ Sáu5/9Bính TýNgày bình thường
4/10Thứ Bảy6/9Đinh SửuNgày xấu
5/10Chủ Nhật7/9Mậu DầnNgày bình thường
6/10Thứ Hai8/9Kỷ MãoNgày xấu
7/10Thứ Ba9/9Canh ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Tư10/9Tân TỵNgày tốt
9/10Thứ Năm11/9Nhâm NgọNgày bình thường
10/10Thứ Sáu12/9Quý MùiNgày xấu
11/10Thứ Bảy13/9Giáp ThânNgày bình thường
12/10Chủ Nhật14/9Ất DậuNgày tốt
13/10Thứ Hai15/9Bính TuấtNgày xấu
14/10Thứ Ba16/9Đinh HợiNgày tốt
15/10Thứ Tư17/9Mậu TýNgày bình thường
16/10Thứ Năm18/9Kỷ SửuNgày xấu
17/10Thứ Sáu19/9Canh DầnNgày bình thường
18/10Thứ Bảy20/9Tân MãoNgày xấu
19/10Chủ Nhật21/9Nhâm ThìnNgày xấu
20/10Thứ Hai22/9Quý TỵNgày tốt
21/10Thứ Ba23/9Giáp NgọNgày bình thường
22/10Thứ Tư24/9Ất MùiNgày xấu
23/10Thứ Năm25/9Bính ThânNgày bình thường
24/10Thứ Sáu26/9Đinh DậuNgày tốt
25/10Thứ Bảy27/9Mậu TuấtNgày xấu
26/10Chủ Nhật28/9Kỷ HợiNgày tốt
27/10Thứ Hai29/9Canh TýNgày bình thường
28/10Thứ Ba30/9Tân SửuNgày xấu
29/10Thứ Tư1/10Nhâm DầnNgày bình thường
30/10Thứ Năm2/10Quý MãoNgày xấu
31/10Thứ Sáu3/10Giáp ThìnNgày xấu