Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2070

Tháng 9/2070 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/7 âm lịch và kết thúc ngày 26/8 âm lịch (năm Canh Dần).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/86273
84951061171281391410
15111612171318141915/820162117
2218231924202521262227232824
29253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2070

Xem ngày tốt tháng 9/2070

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2070

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Hai27/7Kỷ TỵNgày tốt
2/9Thứ Ba28/7Canh NgọNgày xấu
3/9Thứ Tư29/7Tân MùiNgày bình thường
4/9Thứ Năm30/7Nhâm ThânNgày bình thường
5/9Thứ Sáu1/8Quý DậuNgày tốt
6/9Thứ Bảy2/8Giáp TuấtNgày bình thường
7/9Chủ Nhật3/8Ất HợiNgày xấu
8/9Thứ Hai4/8Bính TýNgày bình thường
9/9Thứ Ba5/8Đinh SửuNgày xấu
10/9Thứ Tư6/8Mậu DầnNgày tốt
11/9Thứ Năm7/8Kỷ MãoNgày xấu
12/9Thứ Sáu8/8Canh ThìnNgày bình thường
13/9Thứ Bảy9/8Tân TỵNgày xấu
14/9Chủ Nhật10/8Nhâm NgọNgày bình thường
15/9Thứ Hai11/8Quý MùiNgày tốt
16/9Thứ Ba12/8Giáp ThânNgày xấu
17/9Thứ Tư13/8Ất DậuNgày bình thường
18/9Thứ Năm14/8Bính TuấtNgày bình thường
19/9Thứ Sáu15/8Đinh HợiNgày xấu
20/9Thứ Bảy16/8Mậu TýNgày bình thường
21/9Chủ Nhật17/8Kỷ SửuNgày xấu
22/9Thứ Hai18/8Canh DầnNgày tốt
23/9Thứ Ba19/8Tân MãoNgày xấu
24/9Thứ Tư20/8Nhâm ThìnNgày bình thường
25/9Thứ Năm21/8Quý TỵNgày xấu
26/9Thứ Sáu22/8Giáp NgọNgày bình thường
27/9Thứ Bảy23/8Ất MùiNgày tốt
28/9Chủ Nhật24/8Bính ThânNgày xấu
29/9Thứ Hai25/8Đinh DậuNgày bình thường
30/9Thứ Ba26/8Mậu TuấtNgày bình thường