Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2072

Tháng 9/2072 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/7 âm lịch và kết thúc ngày 19/8 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422
52362472582692710281129
121/8132143154165176187
19820921102211231224132514
2615/82716281729183019

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2072

Xem ngày tốt tháng 9/2072

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2072

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Thứ Năm19/7Canh ThìnNgày bình thường
2/9Thứ Sáu20/7Tân TỵNgày tốt
3/9Thứ Bảy21/7Nhâm NgọNgày xấu
4/9Chủ Nhật22/7Quý MùiNgày bình thường
5/9Thứ Hai23/7Giáp ThânNgày bình thường
6/9Thứ Ba24/7Ất DậuNgày xấu
7/9Thứ Tư25/7Bính TuấtNgày bình thường
8/9Thứ Năm26/7Đinh HợiNgày xấu
9/9Thứ Sáu27/7Mậu TýNgày tốt
10/9Thứ Bảy28/7Kỷ SửuNgày tốt
11/9Chủ Nhật29/7Canh DầnNgày bình thường
12/9Thứ Hai1/8Tân MãoNgày xấu
13/9Thứ Ba2/8Nhâm ThìnNgày bình thường
14/9Thứ Tư3/8Quý TỵNgày xấu
15/9Thứ Năm4/8Giáp NgọNgày bình thường
16/9Thứ Sáu5/8Ất MùiNgày tốt
17/9Thứ Bảy6/8Bính ThânNgày xấu
18/9Chủ Nhật7/8Đinh DậuNgày bình thường
19/9Thứ Hai8/8Mậu TuấtNgày bình thường
20/9Thứ Ba9/8Kỷ HợiNgày xấu
21/9Thứ Tư10/8Canh TýNgày bình thường
22/9Thứ Năm11/8Tân SửuNgày xấu
23/9Thứ Sáu12/8Nhâm DầnNgày tốt
24/9Thứ Bảy13/8Quý MãoNgày xấu
25/9Chủ Nhật14/8Giáp ThìnNgày bình thường
26/9Thứ Hai15/8Ất TỵNgày xấu
27/9Thứ Ba16/8Bính NgọNgày bình thường
28/9Thứ Tư17/8Đinh MùiNgày tốt
29/9Thứ Năm18/8Mậu ThânNgày xấu
30/9Thứ Sáu19/8Kỷ DậuNgày bình thường