Đại Cát

Lịch âm tháng 10 năm 2072

Tháng 10/2072 dương lịch bắt đầu từ ngày 20/8 âm lịch và kết thúc ngày 20/9 âm lịch (năm Nhâm Thìn).

T2T3T4T5T6T7CN
120221
322423524625726827928
10291130121/9132143154165
176187198209211022112312
241325142615/92716281729183019
3120

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 10/2072

Xem ngày tốt tháng 10/2072

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 10/2072

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/10Thứ Bảy20/8Canh TuấtNgày bình thường
2/10Chủ Nhật21/8Tân HợiNgày xấu
3/10Thứ Hai22/8Nhâm TýNgày bình thường
4/10Thứ Ba23/8Quý SửuNgày xấu
5/10Thứ Tư24/8Giáp DầnNgày xấu
6/10Thứ Năm25/8Ất MãoNgày xấu
7/10Thứ Sáu26/8Bính ThìnNgày bình thường
8/10Thứ Bảy27/8Đinh TỵNgày xấu
9/10Chủ Nhật28/8Mậu NgọNgày bình thường
10/10Thứ Hai29/8Kỷ MùiNgày bình thường
11/10Thứ Ba30/8Canh ThânNgày xấu
12/10Thứ Tư1/9Tân DậuNgày tốt
13/10Thứ Năm2/9Nhâm TuấtNgày xấu
14/10Thứ Sáu3/9Quý HợiNgày tốt
15/10Thứ Bảy4/9Giáp TýNgày bình thường
16/10Chủ Nhật5/9Ất SửuNgày xấu
17/10Thứ Hai6/9Bính DầnNgày bình thường
18/10Thứ Ba7/9Đinh MãoNgày xấu
19/10Thứ Tư8/9Mậu ThìnNgày xấu
20/10Thứ Năm9/9Kỷ TỵNgày tốt
21/10Thứ Sáu10/9Canh NgọNgày bình thường
22/10Thứ Bảy11/9Tân MùiNgày xấu
23/10Chủ Nhật12/9Nhâm ThânNgày bình thường
24/10Thứ Hai13/9Quý DậuNgày tốt
25/10Thứ Ba14/9Giáp TuấtNgày xấu
26/10Thứ Tư15/9Ất HợiNgày tốt
27/10Thứ Năm16/9Bính TýNgày bình thường
28/10Thứ Sáu17/9Đinh SửuNgày xấu
29/10Thứ Bảy18/9Mậu DầnNgày bình thường
30/10Chủ Nhật19/9Kỷ MãoNgày xấu
31/10Thứ Hai20/9Canh ThìnNgày xấu