Đại Cát

Lịch âm tháng 9 năm 2086

Tháng 9/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 24/7 âm lịch và kết thúc ngày 23/8 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
124
22532642752862973081/8
92103114125136147158
169171018111912201321142215/8
2316241725182619272028212922
3023

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 9/2086

Xem ngày tốt tháng 9/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 9/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/9Chủ Nhật24/7Quý TỵNgày tốt
2/9Thứ Hai25/7Giáp NgọNgày xấu
3/9Thứ Ba26/7Ất MùiNgày bình thường
4/9Thứ Tư27/7Bính ThânNgày bình thường
5/9Thứ Năm28/7Đinh DậuNgày xấu
6/9Thứ Sáu29/7Mậu TuấtNgày bình thường
7/9Thứ Bảy30/7Kỷ HợiNgày xấu
8/9Chủ Nhật1/8Canh TýNgày bình thường
9/9Thứ Hai2/8Tân SửuNgày xấu
10/9Thứ Ba3/8Nhâm DầnNgày tốt
11/9Thứ Tư4/8Quý MãoNgày xấu
12/9Thứ Năm5/8Giáp ThìnNgày bình thường
13/9Thứ Sáu6/8Ất TỵNgày xấu
14/9Thứ Bảy7/8Bính NgọNgày bình thường
15/9Chủ Nhật8/8Đinh MùiNgày tốt
16/9Thứ Hai9/8Mậu ThânNgày xấu
17/9Thứ Ba10/8Kỷ DậuNgày bình thường
18/9Thứ Tư11/8Canh TuấtNgày bình thường
19/9Thứ Năm12/8Tân HợiNgày xấu
20/9Thứ Sáu13/8Nhâm TýNgày bình thường
21/9Thứ Bảy14/8Quý SửuNgày xấu
22/9Chủ Nhật15/8Giáp DầnNgày xấu
23/9Thứ Hai16/8Ất MãoNgày xấu
24/9Thứ Ba17/8Bính ThìnNgày bình thường
25/9Thứ Tư18/8Đinh TỵNgày xấu
26/9Thứ Năm19/8Mậu NgọNgày bình thường
27/9Thứ Sáu20/8Kỷ MùiNgày tốt
28/9Thứ Bảy21/8Canh ThânNgày xấu
29/9Chủ Nhật22/8Tân DậuNgày bình thường
30/9Thứ Hai23/8Nhâm TuấtNgày bình thường