Đại Cát

Lịch âm tháng 8 năm 2086

Tháng 8/2086 dương lịch bắt đầu từ ngày 22/6 âm lịch và kết thúc ngày 23/7 âm lịch (năm Bính Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
122223324425
52662772882991/7102113
1241351461571681791810
19112012211322142315/724162517
261827192820292130223123

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 8/2086

Xem ngày tốt tháng 8/2086

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 8/2086

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/8Thứ Năm22/6Nhâm TuấtNgày bình thường
2/8Thứ Sáu23/6Quý HợiNgày xấu
3/8Thứ Bảy24/6Giáp TýNgày bình thường
4/8Chủ Nhật25/6Ất SửuNgày xấu
5/8Thứ Hai26/6Bính DầnNgày bình thường
6/8Thứ Ba27/6Đinh MãoNgày tốt
7/8Thứ Tư28/6Mậu ThìnNgày xấu
8/8Thứ Năm29/6Kỷ TỵNgày tốt
9/8Thứ Sáu1/7Canh NgọNgày xấu
10/8Thứ Bảy2/7Tân MùiNgày bình thường
11/8Chủ Nhật3/7Nhâm ThânNgày bình thường
12/8Thứ Hai4/7Quý DậuNgày xấu
13/8Thứ Ba5/7Giáp TuấtNgày bình thường
14/8Thứ Tư6/7Ất HợiNgày xấu
15/8Thứ Năm7/7Bính TýNgày tốt
16/8Thứ Sáu8/7Đinh SửuNgày tốt
17/8Thứ Bảy9/7Mậu DầnNgày xấu
18/8Chủ Nhật10/7Kỷ MãoNgày xấu
19/8Thứ Hai11/7Canh ThìnNgày bình thường
20/8Thứ Ba12/7Tân TỵNgày tốt
21/8Thứ Tư13/7Nhâm NgọNgày xấu
22/8Thứ Năm14/7Quý MùiNgày bình thường
23/8Thứ Sáu15/7Giáp ThânNgày bình thường
24/8Thứ Bảy16/7Ất DậuNgày xấu
25/8Chủ Nhật17/7Bính TuấtNgày bình thường
26/8Thứ Hai18/7Đinh HợiNgày xấu
27/8Thứ Ba19/7Mậu TýNgày tốt
28/8Thứ Tư20/7Kỷ SửuNgày tốt
29/8Thứ Năm21/7Canh DầnNgày xấu
30/8Thứ Sáu22/7Tân MãoNgày xấu
31/8Thứ Bảy23/7Nhâm ThìnNgày bình thường