Ngày tốt cải táng tháng 8 năm 2044
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp sang cát, bốc mộ; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | 29 | 310 | 411 | 512 | 613 | 714 |
| 815/7 | 916 | 1017 | 1118 | 1219 | 1320 | 1421 |
| 1522 | 1623 | 1724 | 1825 | 1926 | 2027 | 2128 |
| 2229 | 231/7N | 242 | 253 | 264 | 275 | 286 |
| 297 | 308 | 319 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm