Ngày tốt cắt tóc tháng 3 năm 2004
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp cắt tóc, làm đẹp; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 111 | 212 | 313 | 414 | 515/2 | 616 | 717 |
| 818 | 919 | 1020 | 1121 | 1222 | 1323 | 1424 |
| 1525 | 1626 | 1727 | 1828 | 1929 | 2030 | 211/2N |
| 222 | 233 | 244 | 255 | 266 | 277 | 288 |
| 299 | 3010 | 3111 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Hai, 1/3/200411/2 âm lịch · Kỷ Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 14/3/200424/2 âm lịch · Nhâm Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Sáu, 26/3/20046/2N âm lịch · Giáp Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi