Ngày tốt cúng sao giải hạn tháng 5 năm 2043
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp cúng sao, cầu an; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 122 | 223 | 324 | ||||
| 425 | 526 | 627 | 728 | 829 | 91/4 | 102 |
| 113 | 124 | 135 | 146 | 157 | 168 | 179 |
| 1810 | 1911 | 2012 | 2113 | 2214 | 2315/4 | 2416 |
| 2517 | 2618 | 2719 | 2820 | 2921 | 3022 | 3123 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Tư, 6/5/204327/3 âm lịch · Kỷ Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Năm, 7/5/204328/3 âm lịch · Canh Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Ba, 12/5/20434/4 âm lịch · Ất Mão · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Sáu, 15/5/20437/4 âm lịch · Mậu Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 18/5/204310/4 âm lịch · Tân Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Sáu, 22/5/204314/4 âm lịch · Ất Sửu · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 23/5/204315/4 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Ba, 26/5/204318/4 âm lịch · Kỷ Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 27/5/204319/4 âm lịch · Canh Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Năm, 28/5/204320/4 âm lịch · Tân Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi