Ngày tốt cưới hỏi tháng 10 năm 2050
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp ăn hỏi, cưới gả, đón dâu; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 116 | 217 | |||||
| 318 | 419 | 520 | 621 | 722 | 823 | 924 |
| 1025 | 1126 | 1227 | 1328 | 1429 | 1530 | 161/9 |
| 172 | 183 | 194 | 205 | 216 | 227 | 238 |
| 249 | 2510 | 2611 | 2712 | 2813 | 2914 | 3015/9 |
| 3116 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 4/10/205019/8 âm lịch · Đinh Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Sáu, 7/10/205022/8 âm lịch · Canh Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Bảy, 8/10/205023/8 âm lịch · Tân Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 9/10/205024/8 âm lịch · Nhâm Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Năm, 13/10/205028/8 âm lịch · Bính Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Hai, 17/10/20502/9 âm lịch · Canh Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Tư, 19/10/20504/9 âm lịch · Nhâm Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Sáu, 21/10/20506/9 âm lịch · Giáp Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Chủ Nhật, 23/10/20508/9 âm lịch · Bính Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Sáu, 28/10/205013/9 âm lịch · Tân Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 29/10/205014/9 âm lịch · Nhâm Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu