Ngày tốt khai trương tháng 2 năm 1990
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp mở cửa hàng, khai trương công ty; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | 27 | 38 | 49 | |||
| 510 | 611 | 712 | 813 | 914 | 1015/1 | 1116 |
| 1217 | 1318 | 1419 | 1520 | 1621 | 1722 | 1823 |
| 1924 | 2025 | 2126 | 2227 | 2328 | 2429 | 251/2 |
| 262 | 273 | 284 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Năm, 1/2/19906/1 âm lịch · Đinh Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 4/2/19909/1 âm lịch · Canh Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Năm, 8/2/199013/1 âm lịch · Giáp Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Tư, 14/2/199019/1 âm lịch · Canh Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Sáu, 16/2/199021/1 âm lịch · Nhâm Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Ba, 20/2/199025/1 âm lịch · Bính Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Hai, 26/2/19902/2 âm lịch · Nhâm Tuất · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi