Ngày tốt lập bàn thờ tháng 9 năm 2070
Ô viền xanh trên lịch là ngày hợp lập, sửa, an vị bàn thờ; ô đỏ là ngày kỵ.
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 127 | 228 | 329 | 430 | 51/8 | 62 | 73 |
| 84 | 95 | 106 | 117 | 128 | 139 | 1410 |
| 1511 | 1612 | 1713 | 1814 | 1915/8 | 2016 | 2117 |
| 2218 | 2319 | 2420 | 2521 | 2622 | 2723 | 2824 |
| 2925 | 3026 |
Hợp việcKỵ việcSố nhỏ = ngày âm
Thứ Ba, 2/9/207028/7 âm lịch · Canh Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Năm, 4/9/207030/7 âm lịch · Nhâm Thân · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Sáu, 5/9/20701/8 âm lịch · Quý Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Chủ Nhật, 7/9/20703/8 âm lịch · Ất Hợi · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Hai, 8/9/20704/8 âm lịch · Bính Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Tư, 10/9/20706/8 âm lịch · Mậu Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Sáu, 12/9/20708/8 âm lịch · Canh Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Chủ Nhật, 14/9/207010/8 âm lịch · Nhâm Ngọ · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 15/9/207011/8 âm lịch · Quý Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi
Thứ Tư, 17/9/207013/8 âm lịch · Ất Dậu · giờ tốt: Tý, Dần, Mão, Ngọ, Mùi, Dậu
Thứ Bảy, 20/9/207016/8 âm lịch · Mậu Tý · giờ tốt: Tý, Sửu, Mão, Ngọ, Thân, Dậu
Thứ Hai, 22/9/207018/8 âm lịch · Canh Dần · giờ tốt: Tý, Sửu, Thìn, Tỵ, Mùi, Tuất
Thứ Tư, 24/9/207020/8 âm lịch · Nhâm Thìn · giờ tốt: Dần, Thìn, Tỵ, Thân, Dậu, Hợi
Thứ Năm, 25/9/207021/8 âm lịch · Quý Tỵ · giờ tốt: Sửu, Thìn, Ngọ, Mùi, Tuất, Hợi
Thứ Bảy, 27/9/207023/8 âm lịch · Ất Mùi · giờ tốt: Dần, Mão, Tỵ, Thân, Tuất, Hợi