Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 11 năm 1973

Thứ Năm, 1/11/1973 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Quý Sửu — ngày Tân Sửu, tháng Quý Hợi.

1/11/1973
DƯƠNG LỊCH1Thứ Năm
Tháng 11/1973
ÂM LỊCH7Tháng Mười (đủ)
Năm Quý Sửu
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Sửu
Nạp âm
Bích Thượng Thổ
Tháng / Năm
Quý Hợi / Quý Sửu
Tiết khí
Sương giáng — sương mù xuất hiện
Tuổi xung
Quý Mùi, Đinh Mùi, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Đức Hợp. Sao xấu: Nguyệt Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Đẩu (Mộc) — Tốt

Tốt cho hôn nhân, sinh nở, xây nhà, chăn nuôi, trồng trọt.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Ngày 1/11 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/11 →

Lịch tháng 11/1973

T2T3T4T5T6T7CN
172839410
511612713814915/1010161117
1218131914201521162217231824
192520262127222823292430251/11
262273284295306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/11/1973 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 11 năm 1973 dương lịch là ngày 7 tháng Mười năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Tân Sửu, tháng Quý Hợi.
Ngày 1/11/1973 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Đẩu. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/11/1973 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)