Đại Cát

Lịch âm tháng 12 năm 1973

Tháng 12/1973 dương lịch bắt đầu từ ngày 7/11 âm lịch và kết thúc ngày 8/12 âm lịch (năm Quý Sửu).

T2T3T4T5T6T7CN
1728
39410511612713814915/11
1016111712181319142015211622
1723182419252026212722282329
241/12252263274285296307
318

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 12/1973

Xem ngày tốt tháng 12/1973

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 12/1973

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/12Thứ Bảy7/11Tân MùiNgày xấu
2/12Chủ Nhật8/11Nhâm ThânNgày tốt
3/12Thứ Hai9/11Quý DậuNgày tốt
4/12Thứ Ba10/11Giáp TuấtNgày bình thường
5/12Thứ Tư11/11Ất HợiNgày xấu
6/12Thứ Năm12/11Bính TýNgày bình thường
7/12Thứ Sáu13/11Đinh SửuNgày tốt
8/12Thứ Bảy14/11Mậu DầnNgày xấu
9/12Chủ Nhật15/11Kỷ MãoNgày bình thường
10/12Thứ Hai16/11Canh ThìnNgày bình thường
11/12Thứ Ba17/11Tân TỵNgày xấu
12/12Thứ Tư18/11Nhâm NgọNgày xấu
13/12Thứ Năm19/11Quý MùiNgày xấu
14/12Thứ Sáu20/11Giáp ThânNgày tốt
15/12Thứ Bảy21/11Ất DậuNgày tốt
16/12Chủ Nhật22/11Bính TuấtNgày bình thường
17/12Thứ Hai23/11Đinh HợiNgày xấu
18/12Thứ Ba24/11Mậu TýNgày bình thường
19/12Thứ Tư25/11Kỷ SửuNgày tốt
20/12Thứ Năm26/11Canh DầnNgày xấu
21/12Thứ Sáu27/11Tân MãoNgày bình thường
22/12Thứ Bảy28/11Nhâm ThìnNgày bình thường
23/12Chủ Nhật29/11Quý TỵNgày xấu
24/12Thứ Hai1/12Giáp NgọNgày xấu
25/12Thứ Ba2/12Ất MùiNgày xấu
26/12Thứ Tư3/12Bính ThânNgày bình thường
27/12Thứ Năm4/12Đinh DậuNgày xấu
28/12Thứ Sáu5/12Mậu TuấtNgày tốt
29/12Thứ Bảy6/12Kỷ HợiNgày tốt
30/12Chủ Nhật7/12Canh TýNgày bình thường
31/12Thứ Hai8/12Tân SửuNgày xấu