Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 1980

Thứ Sáu, 1/2/1980 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Kỷ Mùi — ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Sửu.

1/2/1980
DƯƠNG LỊCH1Thứ Sáu
Tháng 2/1980
ÂM LỊCH15Tháng Chạp (thiếu)
Năm Kỷ Mùi
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày
Giáp Thìn
Nạp âm
Phúc Đăng Hỏa
Tháng / Năm
Đinh Sửu / Kỷ Mùi
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Nhâm Tuất, Canh Tuất, Canh Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tuế Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Văn khấn cho ngày này

Lịch tháng 2/1980

T2T3T4T5T6T7CN
115/12216317
4185196207218229231024
11251226132714281529161/1172
183194205216227238249
25102611271228132914

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/2/1980 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 2 năm 1980 dương lịch là ngày 15 tháng Chạp năm Kỷ Mùi âm lịch, tức ngày Giáp Thìn, tháng Đinh Sửu.
Ngày 1/2/1980 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Bình, sao Quỷ. Nên: Cúng tế, Sửa đường, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/2/1980 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h), Hợi (21h–23h)