Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2033

Thứ Ba, 1/2/2033 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Quý Sửu — ngày Quý Mùi, tháng Giáp Dần.

1/2/2033
DƯƠNG LỊCH1Thứ Ba
Tháng 2/2033
ÂM LỊCH2Tháng Giêng (thiếu)
Năm Quý Sửu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Tết nguyên đán - Mùng hai
Ngày
Quý Mùi
Nạp âm
Dương Liễu Mộc
Tháng / Năm
Giáp Dần / Quý Sửu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Ất Sửu, Tân Sửu, Đinh Hợi, Đinh Tỵ

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Phá.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Bắc — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Huyền Vũ

Lịch tháng 2/2033

T2T3T4T5T6T7CN
122334455667
78899101011111212131314
1415/1151616171718181919202021
2122222323242425252626272728
2829

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/2/2033 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 2 năm 2033 dương lịch là ngày 2 tháng Giêng năm Quý Sửu âm lịch, tức ngày Quý Mùi, tháng Giáp Dần.
Ngày 1/2/2033 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Vĩ. Nên: Chữa bệnh, Phá dỡ, Nhập trạch, Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/2/2033 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)