Lịch âm tháng 2 năm 2033
Tháng 2/2033 dương lịch bắt đầu từ ngày 2/1 âm lịch và kết thúc ngày 29/1 âm lịch (năm Quý Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 23 | 34 | 45 | 56 | 67 | |
| 78 | 89 | 910 | 1011 | 1112 | 1213 | 1314 |
| 1415/1 | 1516 | 1617 | 1718 | 1819 | 1920 | 2021 |
| 2122 | 2223 | 2324 | 2425 | 2526 | 2627 | 2728 |
| 2829 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 2/2033
Tết nguyên đán - Mùng hai1/2 (2/1 âm lịch)
Tết nguyên đán - Mùng Ba2/2 (3/1 âm lịch)
Ngày thành lập Đảng Cộng Sản Việt Nam 19303/2
Hội đền Hai Bà Trưng3/2 (4/1 âm lịch)
Hội Đống Đa4/2 (5/1 âm lịch)
Khai hội chùa Hương5/2 (6/1 âm lịch)
Hội chùa Đậu7/2 (8/1 âm lịch)
Khai hội Yên Tử8/2 (9/1 âm lịch)
Hội đua voi9/2 (10/1 âm lịch)
Hội Lim12/2 (13/1 âm lịch)
Ngày lễ tình yêu14/2
Hội Côn Sơn14/2 (15/1 âm lịch)
Tết Nguyên Tiêu14/2 (15/1 âm lịch)
Chiến tranh biên giới Việt - Trung (1979)17/2
Ngày thầy thuốc Việt Nam27/2
Xem ngày tốt tháng 2/2033
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2033
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/2 | Thứ Ba | 2/1 | Quý Mùi | Ngày xấu |
| 2/2 | Thứ Tư | 3/1 | Giáp Thân | Ngày bình thường |
| 3/2 | Thứ Năm | 4/1 | Ất Dậu | Ngày xấu |
| 4/2 | Thứ Sáu | 5/1 | Bính Tuất | Ngày bình thường |
| 5/2 | Thứ Bảy | 6/1 | Đinh Hợi | Ngày xấu |
| 6/2 | Chủ Nhật | 7/1 | Mậu Tý | Ngày tốt |
| 7/2 | Thứ Hai | 8/1 | Kỷ Sửu | Ngày bình thường |
| 8/2 | Thứ Ba | 9/1 | Canh Dần | Ngày bình thường |
| 9/2 | Thứ Tư | 10/1 | Tân Mão | Ngày xấu |
| 10/2 | Thứ Năm | 11/1 | Nhâm Thìn | Ngày bình thường |
| 11/2 | Thứ Sáu | 12/1 | Quý Tỵ | Ngày bình thường |
| 12/2 | Thứ Bảy | 13/1 | Giáp Ngọ | Ngày xấu |
| 13/2 | Chủ Nhật | 14/1 | Ất Mùi | Ngày tốt |
| 14/2 | Thứ Hai | 15/1 | Bính Thân | Ngày xấu |
| 15/2 | Thứ Ba | 16/1 | Đinh Dậu | Ngày xấu |
| 16/2 | Thứ Tư | 17/1 | Mậu Tuất | Ngày bình thường |
| 17/2 | Thứ Năm | 18/1 | Kỷ Hợi | Ngày xấu |
| 18/2 | Thứ Sáu | 19/1 | Canh Tý | Ngày tốt |
| 19/2 | Thứ Bảy | 20/1 | Tân Sửu | Ngày bình thường |
| 20/2 | Chủ Nhật | 21/1 | Nhâm Dần | Ngày bình thường |
| 21/2 | Thứ Hai | 22/1 | Quý Mão | Ngày xấu |
| 22/2 | Thứ Ba | 23/1 | Giáp Thìn | Ngày bình thường |
| 23/2 | Thứ Tư | 24/1 | Ất Tỵ | Ngày bình thường |
| 24/2 | Thứ Năm | 25/1 | Bính Ngọ | Ngày xấu |
| 25/2 | Thứ Sáu | 26/1 | Đinh Mùi | Ngày tốt |
| 26/2 | Thứ Bảy | 27/1 | Mậu Thân | Ngày xấu |
| 27/2 | Chủ Nhật | 28/1 | Kỷ Dậu | Ngày xấu |
| 28/2 | Thứ Hai | 29/1 | Canh Tuất | Ngày bình thường |