Lịch âm tháng 1 năm 2033
Tháng 1/2033 dương lịch bắt đầu từ ngày 1/12 âm lịch và kết thúc ngày 1/1 âm lịch (năm Quý Sửu).
| T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | CN |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/12 | 22 | |||||
| 33 | 44 | 55 | 66 | 77 | 88 | 99 |
| 1010 | 1111 | 1212 | 1313 | 1414 | 1515/12 | 1616 |
| 1717 | 1818 | 1919 | 2020 | 2121 | 2222 | 2323 |
| 2424 | 2525 | 2626 | 2727 | 2828 | 2929 | 3030 |
| 311/1 |
Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm
Mùng 1 và ngày rằm
Mùng 1 tháng ChạpThứ Bảy, 1/1/2033
Rằm tháng ChạpThứ Bảy, 15/1/2033
Mùng 1 tháng GiêngThứ Hai, 31/1/2033
Tiết khí trong tháng
Ngày lễ tháng 1/2033
Tết dương lịch1/1
Tổng tuyển cử Bầu Quốc hội đầu tiên của nước Việt Nam DCCH (1946)6/1
Ngày truyền thống học sinh, sinh viên Việt Nam (1950)9/1
Ngày Việt Nam gia nhập WTO (2007)11/1
Ngày ông Táo chầu trời23/1 (23/12 âm lịch)
Ngày ký Hiệp định Paris (1973)27/1
Tết nguyên đán - Mùng một31/1 (1/1 âm lịch)
Xem ngày tốt tháng 1/2033
Bảng đổi ngày dương – âm tháng 1/2033
| Dương | Thứ | Âm | Can chi | Tốt/xấu |
|---|---|---|---|---|
| 1/1 | Thứ Bảy | 1/12 | Nhâm Tý | Ngày bình thường |
| 2/1 | Chủ Nhật | 2/12 | Quý Sửu | Ngày xấu |
| 3/1 | Thứ Hai | 3/12 | Giáp Dần | Ngày bình thường |
| 4/1 | Thứ Ba | 4/12 | Ất Mão | Ngày tốt |
| 5/1 | Thứ Tư | 5/12 | Bính Thìn | Ngày xấu |
| 6/1 | Thứ Năm | 6/12 | Đinh Tỵ | Ngày xấu |
| 7/1 | Thứ Sáu | 7/12 | Mậu Ngọ | Ngày bình thường |
| 8/1 | Thứ Bảy | 8/12 | Kỷ Mùi | Ngày xấu |
| 9/1 | Chủ Nhật | 9/12 | Canh Thân | Ngày bình thường |
| 10/1 | Thứ Hai | 10/12 | Tân Dậu | Ngày xấu |
| 11/1 | Thứ Ba | 11/12 | Nhâm Tuất | Ngày bình thường |
| 12/1 | Thứ Tư | 12/12 | Quý Hợi | Ngày tốt |
| 13/1 | Thứ Năm | 13/12 | Giáp Tý | Ngày bình thường |
| 14/1 | Thứ Sáu | 14/12 | Ất Sửu | Ngày xấu |
| 15/1 | Thứ Bảy | 15/12 | Bính Dần | Ngày bình thường |
| 16/1 | Chủ Nhật | 16/12 | Đinh Mão | Ngày tốt |
| 17/1 | Thứ Hai | 17/12 | Mậu Thìn | Ngày xấu |
| 18/1 | Thứ Ba | 18/12 | Kỷ Tỵ | Ngày tốt |
| 19/1 | Thứ Tư | 19/12 | Canh Ngọ | Ngày bình thường |
| 20/1 | Thứ Năm | 20/12 | Tân Mùi | Ngày xấu |
| 21/1 | Thứ Sáu | 21/12 | Nhâm Thân | Ngày bình thường |
| 22/1 | Thứ Bảy | 22/12 | Quý Dậu | Ngày xấu |
| 23/1 | Chủ Nhật | 23/12 | Giáp Tuất | Ngày bình thường |
| 24/1 | Thứ Hai | 24/12 | Ất Hợi | Ngày tốt |
| 25/1 | Thứ Ba | 25/12 | Bính Tý | Ngày bình thường |
| 26/1 | Thứ Tư | 26/12 | Đinh Sửu | Ngày xấu |
| 27/1 | Thứ Năm | 27/12 | Mậu Dần | Ngày bình thường |
| 28/1 | Thứ Sáu | 28/12 | Kỷ Mão | Ngày tốt |
| 29/1 | Thứ Bảy | 29/12 | Canh Thìn | Ngày xấu |
| 30/1 | Chủ Nhật | 30/12 | Tân Tỵ | Ngày tốt |
| 31/1 | Thứ Hai | 1/1 | Nhâm Ngọ | Ngày xấu |