Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 2 năm 2078

Thứ Ba, 1/2/2078 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Đinh Dậu — ngày Kỷ Mão, tháng Quý Sửu.

1/2/2078
DƯƠNG LỊCH1Thứ Ba
Tháng 2/2078
ÂM LỊCH19Tháng Chạp (thiếu)
Năm Đinh Dậu
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mão
Nạp âm
Thành Đầu Thổ
Tháng / Năm
Quý Sửu / Đinh Dậu
Tiết khí
Đại hàn — rét đậm
Tuổi xung
Tân Dậu, Ất Dậu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung bình: Cát không địch được Hung, gặp Đức thì theo việc nên làm. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Tuế Phá, Tai Sát, Dương Công Kỵ.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Vĩ (Hỏa) — Tốt

Tốt cho cưới hỏi, xuất ngoại, kinh doanh, thăng tiến, xây nhà.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 2/2078

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/1132
143154165176187198209
211022112312241325142615/12716
2817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/2/2078 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 2 năm 2078 dương lịch là ngày 19 tháng Chạp năm Đinh Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Mão, tháng Quý Sửu.
Ngày 1/2/2078 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Vĩ. Nên: Đàm ân, Cứu tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/2/2078 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)