Đại Cát

Lịch âm tháng 3 năm 2078

Tháng 3/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 18/1 âm lịch và kết thúc ngày 18/2 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
118219320421522623
7248259261027112812291330
141/2152163174185196207
21822923102411251226132714
2815/2291630173118

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 3/2078

Xem ngày tốt tháng 3/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 3/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/3Thứ Ba18/1Đinh MùiNgày tốt
2/3Thứ Tư19/1Mậu ThânNgày xấu
3/3Thứ Năm20/1Kỷ DậuNgày xấu
4/3Thứ Sáu21/1Canh TuấtNgày bình thường
5/3Thứ Bảy22/1Tân HợiNgày xấu
6/3Chủ Nhật23/1Nhâm TýNgày bình thường
7/3Thứ Hai24/1Quý SửuNgày tốt
8/3Thứ Ba25/1Giáp DầnNgày bình thường
9/3Thứ Tư26/1Ất MãoNgày xấu
10/3Thứ Năm27/1Bính ThìnNgày bình thường
11/3Thứ Sáu28/1Đinh TỵNgày tốt
12/3Thứ Bảy29/1Mậu NgọNgày xấu
13/3Chủ Nhật30/1Kỷ MùiNgày tốt
14/3Thứ Hai1/2Canh ThânNgày xấu
15/3Thứ Ba2/2Tân DậuNgày xấu
16/3Thứ Tư3/2Nhâm TuấtNgày bình thường
17/3Thứ Năm4/2Quý HợiNgày xấu
18/3Thứ Sáu5/2Giáp TýNgày bình thường
19/3Thứ Bảy6/2Ất SửuNgày xấu
20/3Chủ Nhật7/2Bính DầnNgày tốt
21/3Thứ Hai8/2Đinh MãoNgày tốt
22/3Thứ Ba9/2Mậu ThìnNgày bình thường
23/3Thứ Tư10/2Kỷ TỵNgày xấu
24/3Thứ Năm11/2Canh NgọNgày bình thường
25/3Thứ Sáu12/2Tân MùiNgày tốt
26/3Thứ Bảy13/2Nhâm ThânNgày xấu
27/3Chủ Nhật14/2Quý DậuNgày xấu
28/3Thứ Hai15/2Giáp TuấtNgày bình thường
29/3Thứ Ba16/2Ất HợiNgày xấu
30/3Thứ Tư17/2Bính TýNgày bình thường
31/3Thứ Năm18/2Đinh SửuNgày xấu