Đại Cát

Lịch âm tháng 2 năm 2078

Tháng 2/2078 dương lịch bắt đầu từ ngày 19/12 âm lịch và kết thúc ngày 17/1 âm lịch (năm Mậu Tuất).

T2T3T4T5T6T7CN
119220321422523624
72582692710281129121/1132
143154165176187198209
211022112312241325142615/12716
2817

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 2/2078

Xem ngày tốt tháng 2/2078

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 2/2078

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/2Thứ Ba19/12Kỷ MãoNgày tốt
2/2Thứ Tư20/12Canh ThìnNgày xấu
3/2Thứ Năm21/12Tân TỵNgày tốt
4/2Thứ Sáu22/12Nhâm NgọNgày bình thường
5/2Thứ Bảy23/12Quý MùiNgày xấu
6/2Chủ Nhật24/12Giáp ThânNgày xấu
7/2Thứ Hai25/12Ất DậuNgày xấu
8/2Thứ Ba26/12Bính TuấtNgày tốt
9/2Thứ Tư27/12Đinh HợiNgày tốt
10/2Thứ Năm28/12Mậu TýNgày bình thường
11/2Thứ Sáu29/12Kỷ SửuNgày xấu
12/2Thứ Bảy1/1Canh DầnNgày bình thường
13/2Chủ Nhật2/1Tân MãoNgày xấu
14/2Thứ Hai3/1Nhâm ThìnNgày bình thường
15/2Thứ Ba4/1Quý TỵNgày bình thường
16/2Thứ Tư5/1Giáp NgọNgày xấu
17/2Thứ Năm6/1Ất MùiNgày tốt
18/2Thứ Sáu7/1Bính ThânNgày xấu
19/2Thứ Bảy8/1Đinh DậuNgày xấu
20/2Chủ Nhật9/1Mậu TuấtNgày bình thường
21/2Thứ Hai10/1Kỷ HợiNgày xấu
22/2Thứ Ba11/1Canh TýNgày tốt
23/2Thứ Tư12/1Tân SửuNgày bình thường
24/2Thứ Năm13/1Nhâm DầnNgày bình thường
25/2Thứ Sáu14/1Quý MãoNgày xấu
26/2Thứ Bảy15/1Giáp ThìnNgày bình thường
27/2Chủ Nhật16/1Ất TỵNgày bình thường
28/2Thứ Hai17/1Bính NgọNgày xấu