Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1981

Thứ Tư, 1/4/1981 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Tân Dậu — ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Mão.

1/4/1981
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 4/1981
ÂM LỊCH27Tháng Hai (đủ)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư
Ngày
Kỷ Dậu
Nạp âm
Đại Dịch Thổ
Tháng / Năm
Tân Mão / Tân Dậu
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Tân Mão, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Nguyệt Đức Hợp, Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Nguyệt Yếm, Tai Sát, Tam Nương Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Chẩn (Thủy) — Tốt

Thăng tiến, tăng tài lộc, buôn bán phát tài; cưới hỏi và an táng đều tốt.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/1981

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/3
62738495106117128
139141015111612171318141915/3
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 1981 dương lịch là ngày 27 tháng Hai năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Kỷ Dậu, tháng Tân Mão.
Ngày 1/4/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Phá, sao Chẩn. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)