Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1981

Tháng 4/1981 dương lịch bắt đầu từ ngày 27/2 âm lịch và kết thúc ngày 26/3 âm lịch (năm Tân Dậu).

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/3
62738495106117128
139141015111612171318141915/3
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1981

Xem ngày tốt tháng 4/1981

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1981

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Thứ Tư27/2Kỷ DậuNgày xấu
2/4Thứ Năm28/2Canh TuấtNgày bình thường
3/4Thứ Sáu29/2Tân HợiNgày xấu
4/4Thứ Bảy30/2Nhâm TýNgày bình thường
5/4Chủ Nhật1/3Quý SửuNgày xấu
6/4Thứ Hai2/3Giáp DầnNgày bình thường
7/4Thứ Ba3/3Ất MãoNgày xấu
8/4Thứ Tư4/3Bính ThìnNgày bình thường
9/4Thứ Năm5/3Đinh TỵNgày tốt
10/4Thứ Sáu6/3Mậu NgọNgày bình thường
11/4Thứ Bảy7/3Kỷ MùiNgày xấu
12/4Chủ Nhật8/3Canh ThânNgày xấu
13/4Thứ Hai9/3Tân DậuNgày xấu
14/4Thứ Ba10/3Nhâm TuấtNgày xấu
15/4Thứ Tư11/3Quý HợiNgày tốt
16/4Thứ Năm12/3Giáp TýNgày bình thường
17/4Thứ Sáu13/3Ất SửuNgày xấu
18/4Thứ Bảy14/3Bính DầnNgày bình thường
19/4Chủ Nhật15/3Đinh MãoNgày xấu
20/4Thứ Hai16/3Mậu ThìnNgày bình thường
21/4Thứ Ba17/3Kỷ TỵNgày tốt
22/4Thứ Tư18/3Canh NgọNgày bình thường
23/4Thứ Năm19/3Tân MùiNgày xấu
24/4Thứ Sáu20/3Nhâm ThânNgày bình thường
25/4Thứ Bảy21/3Quý DậuNgày tốt
26/4Chủ Nhật22/3Giáp TuấtNgày xấu
27/4Thứ Hai23/3Ất HợiNgày tốt
28/4Thứ Ba24/3Bính TýNgày bình thường
29/4Thứ Tư25/3Đinh SửuNgày xấu
30/4Thứ Năm26/3Mậu DầnNgày bình thường