Đại Cát

Lịch âm ngày 13 tháng 4 năm 1981

Thứ Hai, 13/4/1981 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Tân Dậu — ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thìn.

13/4/1981
DƯƠNG LỊCH13Thứ Hai
Tháng 4/1981
ÂM LỊCH9Tháng Ba (thiếu)
Năm Tân Dậu
Ngày xấu · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Tân Dậu
Nạp âm
Thạch Lựu Mộc
Tháng / Năm
Nhâm Thìn / Tân Dậu
Tiết khí
Thanh minh — trời trong sáng
Tuổi xung
Quý Mão, Kỷ Mão, Ất Sửu, Ất Mùi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: Tuế Đức Hợp, Lục Hợp. Sao xấu: Đại Thời, Dương Công Kỵ, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Nguy (Thái Âm) — Xấu

Kinh doanh bất lợi, kỵ xây cất nhà cửa.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Lịch tháng 4/1981

T2T3T4T5T6T7CN
12722832943051/3
62738495106117128
139141015111612171318141915/3
2016211722182319242025212622
2723282429253026

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 13/4/1981 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 13 tháng 4 năm 1981 dương lịch là ngày 9 tháng Ba năm Tân Dậu âm lịch, tức ngày Tân Dậu, tháng Nhâm Thìn.
Ngày 13/4/1981 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hoàng đạo). Trực Chấp, sao Nguy. Nên: Bắt giữ, Nhập trạch. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Xây dựng.
Giờ hoàng đạo ngày 13/4/1981 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Dậu (17h–19h)