Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 4 năm 1990

Chủ Nhật, 1/4/1990 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Canh Ngọ — ngày Bính Thân, tháng Canh Thìn.

1/4/1990
DƯƠNG LỊCH1Chủ Nhật
Tháng 4/1990
ÂM LỊCH6Tháng Ba (thiếu)
Năm Canh Ngọ
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày Cá Tháng Tư · Hội chùa Tây Phương
Ngày
Bính Thân
Nạp âm
Sơn Hạ Hỏa
Tháng / Năm
Canh Thìn / Canh Ngọ
Tiết khí
Xuân phân — giữa mùa xuân
Tuổi xung
Giáp Dần, Nhâm Thân, Nhâm Tuất, Nhâm Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Ngọ11h–13h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thiên Đức, Tứ Tướng. Sao xấu: Kiếp Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Chấp

Tốt cho khởi công xây dựng. Xấu cho xuất hành, chuyển nhà, khai trương.

Sao Hư (Thái Dương) — Xấu

Xấu cho hôn nhân, gia đạo.

Thần trực ngày: Bạch Hổ

Ngày 1/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/4 →

Lịch tháng 4/1990

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/311161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/4262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/4/1990 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 4 năm 1990 dương lịch là ngày 6 tháng Ba năm Canh Ngọ âm lịch, tức ngày Bính Thân, tháng Canh Thìn.
Ngày 1/4/1990 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Chấp, sao Hư. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Kê giường, Cắt tóc, Lễ đội mũ, Nhận người, Kinh doanh, Khai trương.
Giờ hoàng đạo ngày 1/4/1990 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Tỵ (9h–11h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h)