Đại Cát

Lịch âm tháng 4 năm 1990

Tháng 4/1990 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/3 âm lịch và kết thúc ngày 6/4 âm lịch (năm Canh Ngọ).

T2T3T4T5T6T7CN
16
273849510611712813
9141015/311161217131814191520
1621172218231924202521262227
23282429251/4262273284295
306

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 4/1990

Xem ngày tốt tháng 4/1990

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 4/1990

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/4Chủ Nhật6/3Bính ThânNgày bình thường
2/4Thứ Hai7/3Đinh DậuNgày xấu
3/4Thứ Ba8/3Mậu TuấtNgày xấu
4/4Thứ Tư9/3Kỷ HợiNgày tốt
5/4Thứ Năm10/3Canh TýNgày bình thường
6/4Thứ Sáu11/3Tân SửuNgày xấu
7/4Thứ Bảy12/3Nhâm DầnNgày bình thường
8/4Chủ Nhật13/3Quý MãoNgày xấu
9/4Thứ Hai14/3Giáp ThìnNgày bình thường
10/4Thứ Ba15/3Ất TỵNgày tốt
11/4Thứ Tư16/3Bính NgọNgày bình thường
12/4Thứ Năm17/3Đinh MùiNgày xấu
13/4Thứ Sáu18/3Mậu ThânNgày bình thường
14/4Thứ Bảy19/3Kỷ DậuNgày tốt
15/4Chủ Nhật20/3Canh TuấtNgày xấu
16/4Thứ Hai21/3Tân HợiNgày tốt
17/4Thứ Ba22/3Nhâm TýNgày bình thường
18/4Thứ Tư23/3Quý SửuNgày xấu
19/4Thứ Năm24/3Giáp DầnNgày bình thường
20/4Thứ Sáu25/3Ất MãoNgày xấu
21/4Thứ Bảy26/3Bính ThìnNgày bình thường
22/4Chủ Nhật27/3Đinh TỵNgày tốt
23/4Thứ Hai28/3Mậu NgọNgày bình thường
24/4Thứ Ba29/3Kỷ MùiNgày xấu
25/4Thứ Tư1/4Canh ThânNgày xấu
26/4Thứ Năm2/4Tân DậuNgày xấu
27/4Thứ Sáu3/4Nhâm TuấtNgày xấu
28/4Thứ Bảy4/4Quý HợiNgày tốt
29/4Chủ Nhật5/4Giáp TýNgày xấu
30/4Thứ Hai6/4Ất SửuNgày tốt