Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 5 năm 1968

Thứ Tư, 1/5/1968 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Mậu Thân — ngày Tân Mùi, tháng Đinh Tỵ.

1/5/1968
DƯƠNG LỊCH1Thứ Tư
Tháng 5/1968
ÂM LỊCH5Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế lao động
Ngày
Tân Mùi
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Quý Sửu, Đinh Sửu, Ất Dậu, Ất Mão

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bình

Tốt cho mọi việc.

Sao Bích (Thủy) — Tốt

Tốt cho mai táng, hôn nhân, buôn bán, xây cất.

Thần trực ngày: Chu Tước

Ngày 1/5 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/5 →

Lịch tháng 5/1968

T2T3T4T5T6T7CN
1526374859
61071181291310141115/41216
1317141815191620172118221923
2024212522262327242825292630
271/5282293304315

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/5/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 5 năm 1968 dương lịch là ngày 5 tháng Tư năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Tân Mùi, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 1/5/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bình, sao Bích. Nên: Sửa đường. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/5/1968 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)