Đại Cát

Lịch âm ngày 30 tháng 4 năm 1968

Thứ Ba, 30/4/1968 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Mậu Thân — ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Tỵ.

30/4/1968
DƯƠNG LỊCH30Thứ Ba
Tháng 4/1968
ÂM LỊCH4Tháng Tư (đủ)
Năm Mậu Thân
Ngày tốt · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày giải phóng miền nam
Ngày
Canh Ngọ
Nạp âm
Lộ Bàng Thổ
Tháng / Năm
Đinh Tỵ / Mậu Thân
Tiết khí
Cốc vũ — mưa rào
Tuổi xung
Nhâm Tý, Bính Tý, Giáp Thân, Giáp Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Thời Đức, Nguyệt Ân. Sao xấu: Tai Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Tây Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Mãn

Tốt cho cúng tế, cầu tài, cầu phúc. Xấu cho các việc khác.

Sao Thất (Hỏa) — Tốt

Công danh sự nghiệp tốt; xây dựng, buôn bán đều thuận lợi.

Thần trực ngày: Thiên Hình

Ngày 30/4 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 30/4 →

Lịch tháng 4/1968

T2T3T4T5T6T7CN
142536475869710
811912101311141215/313161417
1518161917201821192220232124
22252326242725282629271/4282
293304

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 30/4/1968 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 30 tháng 4 năm 1968 dương lịch là ngày 4 tháng Tư năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Canh Ngọ, tháng Đinh Tỵ.
Ngày 30/4/1968 là ngày tốt hay xấu?
Ngày tốt (hoàng đạo). Trực Mãn, sao Thất. Nên: Cúng tế. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 30/4/1968 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)