Đại Cát

Lịch âm tháng 6 năm 1968

Tháng 6/1968 dương lịch bắt đầu từ ngày 6/5 âm lịch và kết thúc ngày 5/6 âm lịch (năm Mậu Thân).

T2T3T4T5T6T7CN
1627
3849510611712813914
1015/5111612171318141915201621
1722182319242025212622272328
24292530261/6272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Mùng 1 và ngày rằm

Tiết khí trong tháng

Ngày lễ tháng 6/1968

Xem ngày tốt tháng 6/1968

Cưới hỏiĐộng thổKhai trươngNhập trạchXuất hànhMua xeKý hợp đồngMua nhà

Bảng đổi ngày dương – âm tháng 6/1968

DươngThứÂmCan chiTốt/xấu
1/6Thứ Bảy6/5Nhâm DầnNgày xấu
2/6Chủ Nhật7/5Quý MãoNgày tốt
3/6Thứ Hai8/5Giáp ThìnNgày bình thường
4/6Thứ Ba9/5Ất TỵNgày xấu
5/6Thứ Tư10/5Bính NgọNgày bình thường
6/6Thứ Năm11/5Đinh MùiNgày xấu
7/6Thứ Sáu12/5Mậu ThânNgày tốt
8/6Thứ Bảy13/5Kỷ DậuNgày tốt
9/6Chủ Nhật14/5Canh TuấtNgày bình thường
10/6Thứ Hai15/5Tân HợiNgày xấu
11/6Thứ Ba16/5Nhâm TýNgày xấu
12/6Thứ Tư17/5Quý SửuNgày bình thường
13/6Thứ Năm18/5Giáp DầnNgày xấu
14/6Thứ Sáu19/5Ất MãoNgày tốt
15/6Thứ Bảy20/5Bính ThìnNgày bình thường
16/6Chủ Nhật21/5Đinh TỵNgày xấu
17/6Thứ Hai22/5Mậu NgọNgày bình thường
18/6Thứ Ba23/5Kỷ MùiNgày xấu
19/6Thứ Tư24/5Canh ThânNgày tốt
20/6Thứ Năm25/5Tân DậuNgày tốt
21/6Thứ Sáu26/5Nhâm TuấtNgày bình thường
22/6Thứ Bảy27/5Quý HợiNgày xấu
23/6Chủ Nhật28/5Giáp TýNgày xấu
24/6Thứ Hai29/5Ất SửuNgày bình thường
25/6Thứ Ba30/5Bính DầnNgày xấu
26/6Thứ Tư1/6Đinh MãoNgày tốt
27/6Thứ Năm2/6Mậu ThìnNgày xấu
28/6Thứ Sáu3/6Kỷ TỵNgày tốt
29/6Thứ Bảy4/6Canh NgọNgày bình thường
30/6Chủ Nhật5/6Tân MùiNgày xấu