Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1908

Thứ Hai, 1/6/1908 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Mậu Thân — ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Ngọ.

1/6/1908
DƯƠNG LỊCH1Thứ Hai
Tháng 6/1908
ÂM LỊCH3Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế Thiếu Nhi
Ngày
Đinh Hợi
Nạp âm
Ốc Thượng Thổ
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Thân
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Kỷ Tỵ, Quý Tỵ, Quý Mùi, Quý Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ: Hung lại gặp Hung, nên tránh việc lớn. Sao tốt: —. Sao xấu: Nguyệt Phá, Vãng Vong, Tam Nương Sát, Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Tây Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Trương (Thái Âm) — Xấu

Xấu cho xây dựng, đề phòng tai nạn.

Thần trực ngày: Thiên Đức

Ngày 1/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/6 →

Lịch tháng 6/1908

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/51416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/6
292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/6/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 6 năm 1908 dương lịch là ngày 3 tháng Năm năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Đinh Hợi, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 1/6/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Phá, sao Trương. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/6/1908 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)