Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1908

Thứ Sáu, 26/6/1908 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Mậu Thân — ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Ngọ.

26/6/1908
DƯƠNG LỊCH26Thứ Sáu
Tháng 6/1908
ÂM LỊCH28Tháng Năm (thiếu)
Năm Mậu Thân
Ngày xấu
Hôm nay
Ngày
Nhâm Tý
Nạp âm
Tang Đố Mộc
Tháng / Năm
Mậu Ngọ / Mậu Thân
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Giáp Ngọ, Canh Ngọ, Bính Tuất, Bính Thìn

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Hạ hạ: Đại Hung, kỵ mọi việc. Sao tốt: Thiên Ân. Sao xấu: Nguyệt Phá, Tai Sát, Tứ Phế.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Nam — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Tây — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông Bắc — nên tránh.

Trực và sao

Trực Phá

Xấu cho mọi việc, riêng chữa bệnh, dỡ nhà cũ, phá bỏ đồ cũ là tốt.

Sao Quỷ (Kim) — Xấu

Bất lợi cho xây nhà, cưới hỏi; riêng mai táng tốt.

Thần trực ngày: Kim Quỹ

Ngày 26/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/6 →

Lịch tháng 6/1908

T2T3T4T5T6T7CN
13243546576879
8109111012111312141315/51416
1517161817191820192120222123
222423252426252726282729281/6
292303

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/6/1908 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 6 năm 1908 dương lịch là ngày 28 tháng Năm năm Mậu Thân âm lịch, tức ngày Nhâm Tý, tháng Mậu Ngọ.
Ngày 26/6/1908 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu. Trực Phá, sao Quỷ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Kỵ mọi việc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/6/1908 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)