Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 6 năm 1996

Thứ Bảy, 1/6/1996 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Bính Tý — ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Tỵ.

1/6/1996
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 6/1996
ÂM LỊCH16Tháng Tư (đủ)
Năm Bính Tý
Ngày xấu · Hắc đạo
Hôm nay
Ngày quốc tế Thiếu Nhi
Ngày
Kỷ Tỵ
Nạp âm
Đại Lâm Mộc
Tháng / Năm
Quý Tỵ / Bính Tý
Tiết khí
Tiểu mãn — lũ nhỏ, duối vàng
Tuổi xung
Tân Hợi, Đinh Hợi

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Dần3h–5h
  • Mão5h–7h
  • Tỵ9h–11h
  • Thân15h–17h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Thượng thứ: Cát đủ cân Hung. Sao tốt: Tam Hợp, Tứ Tướng, Nguyệt Ân. Sao xấu: Trùng Nhật.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Nam — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Liễu (Thổ) — Xấu

Dễ hao tài tốn của, tai nạn, bất ổn.

Thần trực ngày: Câu Trần

Ngày 1/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/6 →

Lịch tháng 6/1996

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/5
172183194205216227238
249251026112712281329143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/6/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 6 năm 1996 dương lịch là ngày 16 tháng Tư năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Tỵ, tháng Quý Tỵ.
Ngày 1/6/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày xấu (hắc đạo). Trực Kiến, sao Liễu. Nên: Cúng tế, Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Xây dựng. Không nên: Phá thổ, An táng, Cải táng.
Giờ hoàng đạo ngày 1/6/1996 là giờ nào?
Sửu (1h–3h), Thìn (7h–9h), Ngọ (11h–13h), Mùi (13h–15h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)