Đại Cát

Lịch âm ngày 26 tháng 6 năm 1996

Thứ Tư, 26/6/1996 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Bính Tý — ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Ngọ.

26/6/1996
DƯƠNG LỊCH26Thứ Tư
Tháng 6/1996
ÂM LỊCH11Tháng Năm (thiếu)
Năm Bính Tý
Ngày bình thường
Hôm nay
Ngày
Giáp Ngọ
Nạp âm
Sa Trung Kim
Tháng / Năm
Giáp Ngọ / Bính Tý
Tiết khí
Hạ chí — giữa mùa hè
Tuổi xung
Mậu Tý, Nhâm Tý, Canh Dần, Nhâm Dần

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Dần3h–5h
  • Thìn7h–9h
  • Tỵ9h–11h
  • Mùi13h–15h
  • Tuất19h–21h
  • Hợi21h–23h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Tam Hợp. Sao xấu: Tuế Phá, Nguyệt Hình, Nguyệt Yếm.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Đông Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Trên trời (không cần tránh) — nên tránh.

Trực và sao

Trực Kiến

Tốt cho xuất hành, cưới hỏi. Xấu cho động thổ.

Sao Sâm (Thủy) — Tốt

Vinh hoa phú quý, an táng cát lợi, buôn bán phát tài, cưới hỏi tốt.

Thần trực ngày: Tư Mệnh

Ngày 26/6 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 26/6 →

Lịch tháng 6/1996

T2T3T4T5T6T7CN
116217
318419520621722823924
102511261227132814291530161/5
172183194205216227238
249251026112712281329143015/5

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 26/6/1996 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 26 tháng 6 năm 1996 dương lịch là ngày 11 tháng Năm năm Bính Tý âm lịch, tức ngày Giáp Ngọ, tháng Giáp Ngọ.
Ngày 26/6/1996 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường. Trực Kiến, sao Sâm. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 26/6/1996 là giờ nào?
Tý (23h–1h), Sửu (1h–3h), Mão (5h–7h), Ngọ (11h–13h), Thân (15h–17h), Dậu (17h–19h)