Đại Cát

Lịch âm ngày 1 tháng 9 năm 2068

Thứ Bảy, 1/9/2068 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Mậu Tý — ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.

1/9/2068
DƯƠNG LỊCH1Thứ Bảy
Tháng 9/2068
ÂM LỊCH5Tháng Tám (thiếu)
Năm Mậu Tý
Ngày bình thường · Hoàng đạo
Hôm nay
Ngày
Kỷ Mùi
Nạp âm
Thiên Thượng Hỏa
Tháng / Năm
Tân Dậu / Mậu Tý
Tiết khí
Xử thử — mưa ngâu
Tuổi xung
Đinh Sửu, Ất Sửu

Giờ hoàng đạo (giờ tốt)

Giờ đang sáng viền vàng là giờ hiện tại:

Xem giờ hắc đạo (giờ xấu)
  • Tý23h–1h
  • Sửu1h–3h
  • Thìn7h–9h
  • Ngọ11h–13h
  • Mùi13h–15h
  • Dậu17h–19h

Việc nên làm

Việc không nên làm

Đánh giá ngày: Trung thứ: Hung thắng Cát, nên thận trọng. Sao tốt: Thiên Y. Sao xấu: Nguyệt Sát.

Hướng xuất hành

Hỷ thần

Đông Bắc — hướng đón may mắn, cưới hỏi.

Tài thần

Nam — hướng cầu tài lộc.

Hạc thần

Đông — nên tránh.

Trực và sao

Trực Bế

Xấu mọi việc, trừ đắp đê, lấp hố rãnh.

Sao Nữ (Thổ) — Xấu

Dễ hao tiền tốn của, bất lợi sinh nở, đề phòng lừa lọc.

Thần trực ngày: Ngọc Đường

Ngày 1/9 năm xưa

Xem thêm sự kiện ngày 1/9 →

Lịch tháng 9/2068

T2T3T4T5T6T7CN
1526
374859610711812913
10141115/812161317141815191620
1721182219232024212522262327
24282529261/9272283294305

Ngày tốtNgày xấuSố nhỏ = ngày âm

Hỏi đáp

Ngày 1/9/2068 là ngày bao nhiêu âm lịch?
Ngày 1 tháng 9 năm 2068 dương lịch là ngày 5 tháng Tám năm Mậu Tý âm lịch, tức ngày Kỷ Mùi, tháng Tân Dậu.
Ngày 1/9/2068 là ngày tốt hay xấu?
Ngày bình thường (hoàng đạo). Trực Bế, sao Nữ. Nên: Kỵ mọi việc. Không nên: Xuất hành, Kết hôn, Yến tiệc, Cưới hỏi, Kê giường, Cắt tóc.
Giờ hoàng đạo ngày 1/9/2068 là giờ nào?
Dần (3h–5h), Mão (5h–7h), Tỵ (9h–11h), Thân (15h–17h), Tuất (19h–21h), Hợi (21h–23h)